Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

installing

/ɪnˈstɔː.lɪŋ/ B1

Nghĩa

cài đặt động từ

Định nghĩa · To set up or put something in place.

“They are installing new software on the computers.”Họ đang cài đặt phần mềm mới trên máy tính.

“He is installing new software on his computer.”Anh ấy đang cài đặt phần mềm mới trên máy tính.

Mẹo IELTS · Dùng 'installing' khi nói về công nghệ trong IELTS.

Ghi chú · Dùng trong công nghệ và thiết bị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...