switches
/swɪtʃɪz/ B1
Nghĩa
công tắc
danh từ
Định nghĩa · devices that control electrical circuits
“The light switches are located near the door.”Công tắc đèn nằm gần cửa ra vào.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về công nghệ hoặc điện.
Ghi chú · Thường dùng trong điện và điện tử.