Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lever

/'levә/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #7487

“levers” là số nhiều của lever — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đòn bẩy chiến lược; công cụ để tạo thay đổi danh từ

“Pricing is a powerful lever for increasing revenue.”Định giá là đòn bẩy mạnh mẽ để tăng doanh thu.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lever

//

  • đòn bẩy, tay đòn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a rigid bar pivoted about a fulcrum n. a simple machine that gives a mechanical advantage when given a fulcrum n. a flat metal tumbler in a lever lock

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...