Kho từ › consult

consult

B1 động từ
tham khảo
UK /kənˈsʌlt/ · US /kənˈsʌlt/
To seek advice or information from someone.
You should consult a doctor if you feel unwell.
→ Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ nếu bạn cảm thấy không khỏe.
I need to consult my doctor about this issue.→ Tôi cần tham khảo ý kiến bác sĩ về vấn đề này.
Đồng nghĩa
referdiscuss
Collocations
consult a doctorconsult an expertconsult with
Họ từ
consultation (n)consultant (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự tìm kiếm thông tin.
Thường dùng khi cần ý kiến chuyên gia.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...