| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ˈɛn.si.eɪ.eɪ//
|
danh từ |
hiệp hội thể thao
The NCAA organizes college sports in the USA.
NCAA tổ chức thể thao đại học ở Mỹ.
|
— |
|
//ðaʊ//
|
đại từ |
ngươi
Thou art my friend.
Ngươi là bạn của ta.
|
— |
|
//kənˈsʌlt//
|
động từ |
tham khảo
You should consult a doctor if you feel unwell.
Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ nếu bạn cảm thấy không khỏe.
|
— |
|
//piː.eɪtʃˈdiː//
|
danh từ |
tiến sĩ
She is pursuing a PhD in biology.
Cô ấy đang theo đuổi bằng tiến sĩ về sinh học.
|
— |
|
//ˈɡreɪt.li//
|
trạng từ |
rất nhiều
He was greatly impressed by the performance.
Anh ấy rất ấn tượng với buổi biểu diễn.
|
— |
|
//ˈblɔː.ɡɪŋ//
|
danh từ |
viết blog
Blogging has become a popular way to share ideas.
Viết blog đã trở thành một cách phổ biến để chia sẻ ý tưởng.
|
— |
|
//mæsk//
|
danh từ |
khẩu trang
Wearing a mask is important during a pandemic.
Đeo khẩu trang là rất quan trọng trong thời kỳ đại dịch.
|
— |
|
//ˈsaɪ.kəl.ɪŋ//
|
danh từ |
đạp xe
Cycling is a great way to stay fit.
Đạp xe là một cách tuyệt vời để giữ sức khỏe.
|
— |
|
//ˈmɪd.naɪt//
|
danh từ |
nửa đêm
The party will start at midnight.
Bữa tiệc sẽ bắt đầu vào nửa đêm.
|
— |
|
//ɛŋ//
|
danh từ |
mạng
The NG network is very fast.
Mạng NG rất nhanh.
|
— |
|
//ˈkɑː.mən.li//
|
trạng từ |
thường xuyên
This word is commonly used in English.
Từ này thường xuyên được sử dụng trong tiếng Anh.
|
— |
|
//piː.iː//
|
danh từ |
giáo dục thể chất
PE classes are important for students' health.
Các lớp giáo dục thể chất rất quan trọng cho sức khỏe của học sinh.
|
— |
|
//fəˈtɒɡ.rə.fər//
|
danh từ |
nhiếp ảnh gia
The photographer captured beautiful moments.
Nhiếp ảnh gia đã ghi lại những khoảnh khắc đẹp.
|
— |
|
//ɪnˈfɔːrm//
|
động từ |
thông báo
Please inform me about any changes.
Xin hãy thông báo cho tôi về bất kỳ thay đổi nào.
|
— |
|
//ˈtɜːr.kɪʃ//
|
tính từ |
thuộc Thổ Nhĩ Kỳ
Turkish cuisine is very diverse.
Ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ rất đa dạng.
|
— |
|
//koʊl//
|
danh từ |
than
Coal is used as a fuel source.
Than được sử dụng như một nguồn nhiên liệu.
|
— |
|
//kraɪ//
|
động từ |
khóc
The baby started to cry when it was hungry.
Em bé bắt đầu khóc khi đói.
|
— |
|
//ˈmes.ɪ.dʒɪŋ//
|
danh từ |
nhắn tin
Messaging apps are popular for communication.
Các ứng dụng nhắn tin rất phổ biến để giao tiếp.
|
— |
|
//ˈpɛn.ti.əm//
|
danh từ |
bộ vi xử lý
The Pentium processor is widely used in computers.
Bộ vi xử lý Pentium được sử dụng rộng rãi trong máy tính.
|
— |
|
//ˈkwɒn.təm//
|
danh từ |
lượng tử
Quantum physics is a complex field of study.
Vật lý lượng tử là một lĩnh vực nghiên cứu phức tạp.
|
— |
|
//ˈmʌri//
|
danh từ |
tên riêng
Murray is a common name in many countries.
Murray là một cái tên phổ biến ở nhiều quốc gia.
|
— |
|
//ɪnˈtɛnt//
|
danh từ |
ý định
She had a clear intent to succeed.
Cô ấy có một ý định rõ ràng để thành công.
|
— |
|
//ti ti//
|
viết tắt |
viết tắt cho nhiều cụm từ
TT can stand for 'table tennis'.
TT có thể là viết tắt của 'tennis bàn'.
|
— |
|
//zuː//
|
danh từ |
sở thú
We visited the zoo last weekend.
Chúng tôi đã thăm sở thú vào cuối tuần trước.
|
— |
|
//ˈlɑːrdʒli//
|
trạng từ |
chủ yếu
The project was largely successful.
Dự án chủ yếu là thành công.
|
— |
|
//ˈplɛzənt//
|
tính từ |
dễ chịu
The weather was pleasant for a picnic.
Thời tiết thật dễ chịu cho một buổi dã ngoại.
|
— |
|
//əˈnaʊns//
|
động từ |
thông báo
They will announce the winner tomorrow.
Họ sẽ thông báo người chiến thắng vào ngày mai.
|
— |
|
//kənˈstrʌktɪd//
|
động từ |
xây dựng
The building was constructed in 1990.
Tòa nhà được xây dựng vào năm 1990.
|
— |
|
//əˈdɪʃənz//
|
danh từ |
sự bổ sung
The additions to the house made it larger.
Các sự bổ sung cho ngôi nhà làm cho nó lớn hơn.
|
— |
|
//rɪˈkwaɪərɪŋ//
|
động từ |
đòi hỏi
The job requires a lot of skill.
Công việc đòi hỏi nhiều kỹ năng.
|
— |
|
//spoʊk//
|
động từ |
nói
He spoke to the audience confidently.
Anh ấy đã nói với khán giả một cách tự tin.
|
— |
|
//ˌeɪ keɪ ˈeɪ//
|
viết tắt |
còn được gọi là
He is known as John, aka Johnny.
Anh ấy được biết đến với tên John, còn được gọi là Johnny.
|
— |
|
//ˈæroʊ//
|
danh từ |
mũi tên
The arrow pointed to the right direction.
Mũi tên chỉ về hướng đúng.
|
— |
|
//ɪnˈɡeɪdʒmənt//
|
danh từ |
sự tham gia
Her engagement in the project was impressive.
Sự tham gia của cô ấy trong dự án thật ấn tượng.
|
— |
|
//ˈsæmplɪŋ//
|
danh từ |
lấy mẫu
Sampling different foods is fun.
Lấy mẫu các món ăn khác nhau thật thú vị.
|
— |
|
//rʌf//
|
tính từ |
gồ ghề
The road was rough and difficult to drive on.
Con đường gồ ghề và khó lái.
|
— |
|
//wɪrd//
|
tính từ |
kỳ lạ
That was a weird experience.
Đó là một trải nghiệm kỳ lạ.
|
— |
|
//tiː//
|
danh từ |
cái tee (golf)
He placed the ball on the tee.
Anh ấy đặt bóng lên cái tee.
|
— |
|
//ˌriːˈfaɪnæns//
|
động từ |
tái tài chính
They decided to refinance their home loan.
Họ quyết định tái tài chính khoản vay nhà của mình.
|
— |
|
//ˈlaɪən//
|
danh từ |
sư tử
The lion is known as the king of the jungle.
Sư tử được biết đến là vua của rừng rậm.
|
— |
|
//ɪnˈspaɪərd//
|
tính từ |
được truyền cảm hứng
She felt inspired to write a book.
Cô ấy cảm thấy được truyền cảm hứng để viết một cuốn sách.
|
— |
|
//hoʊlz//
|
danh từ |
lỗ
There are holes in the ground.
Có những lỗ trên mặt đất.
|
— |
|
//ˈwɛdɪŋz//
|
danh từ |
đám cưới
Weddings can be very expensive.
Đám cưới có thể rất tốn kém.
|
— |
|
//bleɪd//
|
danh từ |
lưỡi dao
The blade of the knife was sharp.
Lưỡi dao của con dao rất sắc.
|
— |
|
//ˈsʌdənli//
|
trạng từ |
đột ngột
Suddenly, it started to rain.
Đột ngột, trời bắt đầu mưa.
|
— |
|
//ˈɑːksɪdʒən//
|
danh từ |
oxy
Oxygen is essential for life.
Oxy là cần thiết cho sự sống.
|
— |
|
//ˈkʊki//
|
danh từ |
bánh quy
I love chocolate chip cookies.
Tôi thích bánh quy chocolate chip.
|
— |
|
//miːlz//
|
danh từ |
bữa ăn
We have three meals a day.
Chúng tôi có ba bữa ăn mỗi ngày.
|
— |
|
//ˈkæn.jən//
|
danh từ |
hẻm núi
The Grand Canyon is a popular tourist destination.
Hẻm núi Grand Canyon là một điểm đến du lịch phổ biến.
|
— |
|
//ˈɡoʊˌtoʊ//
|
động từ |
đi đến
You can goto the store for groceries.
Bạn có thể đi đến cửa hàng để mua thực phẩm.
|
— |
|
//ˈmiːtərz//
|
danh từ |
đơn vị đo chiều dài
The room is five meters long.
Căn phòng dài năm mét.
|
— |
|
//ˈmɪrli//
|
trạng từ |
chỉ, đơn thuần
She was merely trying to help.
Cô ấy chỉ đang cố gắng giúp đỡ.
|
— |
|
//ˈkælɪndərz//
|
danh từ |
lịch
We need to check our calendars for availability.
Chúng ta cần kiểm tra lịch của mình để biết thời gian có sẵn.
|
— |
|
//əˈreɪndʒmənt//
|
danh từ |
sự sắp xếp
The arrangement of the furniture is important.
Sự sắp xếp đồ đạc là rất quan trọng.
|
— |
|
//kənˈkluːʒənz//
|
danh từ |
kết luận
We reached different conclusions from the data.
Chúng tôi đã đi đến những kết luận khác nhau từ dữ liệu.
|
— |
|
//ˈpæsɪz//
|
động từ |
qua, vượt qua
He passes the ball to his teammate.
Anh ấy chuyền bóng cho đồng đội.
|
— |
|
//ˌbɪbliˈɒɡrəfi//
|
danh từ |
tài liệu tham khảo
The bibliography lists all the sources used.
Danh mục tài liệu tham khảo liệt kê tất cả các nguồn đã sử dụng.
|
— |
|
//ˈpɔɪntər//
|
danh từ |
dấu hiệu, chỉ dẫn
The pointer on the map shows our location.
Dấu hiệu trên bản đồ chỉ vị trí của chúng ta.
|
— |
|
//kəmˌpætəˈbɪləti//
|
danh từ |
tính tương thích
Check the compatibility of the software before installing.
Kiểm tra tính tương thích của phần mềm trước khi cài đặt.
|
— |
|
//strɛtʃ//
|
động từ |
duỗi, kéo dài
I like to stretch before exercising.
Tôi thích duỗi cơ trước khi tập thể dục.
|
— |
|
//ˈdɜːrəm//
|
danh từ |
tên địa danh
Durham is known for its historic cathedral.
Durham nổi tiếng với nhà thờ lịch sử của nó.
|
— |
|
//ˈfɜːrðərˌmɔːr//
|
trạng từ |
hơn nữa, ngoài ra
Furthermore, we need to consider the budget.
Hơn nữa, chúng ta cần xem xét ngân sách.
|
— |
|
//pərˈmɪts//
|
động từ |
cho phép
The law permits people to protest peacefully.
Luật pháp cho phép mọi người biểu tình một cách hòa bình.
|
— |
|
//koʊˈɒpərətɪv//
|
tính từ |
hợp tác
The team is very cooperative during the project.
Nhóm rất hợp tác trong dự án.
|
— |
|
//ˈmʌzlɪm//
|
danh từ |
người Hồi giáo
She is a Muslim who practices her faith daily.
Cô ấy là một người Hồi giáo thực hành đức tin hàng ngày.
|
— |
|
//ˌɛksˈɛl//
|
danh từ |
kích cỡ lớn
I need a shirt in size XL.
Tôi cần một chiếc áo kích cỡ lớn.
|
— |
|
//niːl//
|
danh từ |
tên riêng
Neil is my best friend.
Neil là bạn thân nhất của tôi.
|
— |
|
//sliːv//
|
danh từ |
tay áo
The shirt has long sleeves.
Chiếc áo có tay áo dài.
|
— |
|
//ˈnɛtskɛɪp//
|
danh từ |
trình duyệt web
Netscape was one of the first web browsers.
Netscape là một trong những trình duyệt web đầu tiên.
|
— |
|
//ˈkliːnər//
|
danh từ |
người dọn dẹp
The cleaner comes every Monday.
Người dọn dẹp đến vào mỗi thứ Hai.
|
— |
|
//ˈkrɪkɪt//
|
danh từ |
môn c ric ke t
He plays cricket every weekend.
Anh ấy chơi cricket mỗi cuối tuần.
|
— |
|
//ˈfiːdɪŋ//
|
động từ |
cho ăn
She is feeding the baby right now.
Cô ấy đang cho em bé ăn ngay bây giờ.
|
— |
|
//stroʊk//
|
danh từ |
cú đột quỵ
He suffered a stroke last year.
Ông ấy đã bị đột quỵ năm ngoái.
|
— |
|
//ˈtaʊnʃɪp//
|
danh từ |
thị trấn
The township has a small population.
Thị trấn có dân số nhỏ.
|
— |
|
//ˈræŋkɪŋz//
|
danh từ |
bảng xếp hạng
The rankings show the best players in the league.
Bảng xếp hạng cho thấy những cầu thủ xuất sắc nhất trong giải đấu.
|
— |
|
//ˈmɛʒərɪŋ//
|
động từ |
đo lường
I am measuring the length of the table.
Tôi đang đo chiều dài của bàn.
|
— |
|
//kæd//
|
danh từ |
người đàn ông tồi tệ
He is a cad who treats women poorly.
Anh ấy là một người đàn ông tồi tệ đối xử với phụ nữ không tốt.
|
— |
|
//hæts//
|
danh từ |
mũ
She has many hats in her collection.
Cô ấy có nhiều mũ trong bộ sưu tập của mình.
|
— |
|
//ˈrɒbɪn//
|
danh từ |
chim robin
The robin is singing in the tree.
Chim robin đang hót trên cây.
|
— |
|
//ˈrɒbɪnsən//
|
danh từ |
tên riêng
Robinson is a common surname.
Robinson là một họ phổ biến.
|
— |
|
//ˈdʒæksənˌvɪl//
|
danh từ riêng |
thành phố ở Mỹ
Jacksonville is known for its beautiful beaches.
Jacksonville nổi tiếng với những bãi biển đẹp.
|
— |
|
//stræp//
|
danh từ |
dây đeo
He wore a watch with a leather strap.
Anh ấy đeo một chiếc đồng hồ với dây da.
|
— |
|
//ˈhɛdˌkwɔːrtərz//
|
danh từ |
trụ sở chính
The company's headquarters is located in New York.
Trụ sở chính của công ty nằm ở New York.
|
— |
|
//ˈʃɛrən//
|
danh từ riêng |
tên người
Sharon is a talented musician.
Sharon là một nhạc sĩ tài năng.
|
— |
|
//kraʊd//
|
danh từ |
đám đông
A large crowd gathered for the concert.
Một đám đông lớn đã tập trung cho buổi hòa nhạc.
|
— |
|
//tiː siː piː//
|
danh từ |
giao thức truyền tải
TCP is essential for data transmission over the internet.
TCP là cần thiết cho việc truyền dữ liệu qua internet.
|
— |
|
//ˈtrænsfɜrz//
|
danh từ |
chuyển giao
The transfers between departments were smooth.
Việc chuyển giao giữa các phòng ban diễn ra suôn sẻ.
|
— |
|
//sɜrf//
|
động từ |
lướt sóng
They love to surf on the weekends.
Họ thích lướt sóng vào cuối tuần.
|
— |
|
//əˈlɪmpɪk//
|
tính từ |
thuộc Olympic
The Olympic Games are held every four years.
Thế vận hội Olympic được tổ chức mỗi bốn năm.
|
— |
|
//ˌtrænsfərˈmeɪʃən//
|
danh từ |
sự chuyển đổi
The transformation of the city was remarkable.
Sự chuyển đổi của thành phố thật đáng kinh ngạc.
|
— |
|
//rɪˈmeɪnd//
|
động từ |
vẫn còn
She remained calm during the storm.
Cô ấy vẫn bình tĩnh trong cơn bão.
|
— |
|
//əˈtæʧmənts//
|
danh từ |
tệp đính kèm
Please check the email for attachments.
Xin vui lòng kiểm tra email để xem các tệp đính kèm.
|
— |
|
//diː viː//
|
danh từ |
video kỹ thuật số
The DV format is popular for video recording.
Định dạng DV rất phổ biến cho việc ghi video.
|
— |
|
//dɪr//
|
danh từ |
thư mục
The dir command lists files in a directory.
Lệnh dir liệt kê các tệp trong một thư mục.
|
— |
|
//ˈɛntɪtiz//
|
danh từ |
thực thể
The entities in the database need to be updated.
Các thực thể trong cơ sở dữ liệu cần được cập nhật.
|
— |
|
//ˈkʌstəmz//
|
danh từ |
hải quan
You must declare items at customs.
Bạn phải khai báo hàng hóa tại hải quan.
|
— |
|
//ədˈmɪnɪstreɪtərz//
|
danh từ |
quản trị viên
The administrators manage the system effectively.
Các quản trị viên quản lý hệ thống một cách hiệu quả.
|
— |
|
//ˌpɜrsəˈnælɪti//
|
danh từ |
tính cách
Her personality makes her a great leader.
Tính cách của cô ấy khiến cô trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
|
— |
|
//ˈreɪnboʊ//
|
danh từ |
cầu vồng
A rainbow appeared after the rain.
Một cầu vồng xuất hiện sau cơn mưa.
|
— |
|
//hʊk//
|
danh từ |
móc
He used a hook to catch the fish.
Anh ấy đã sử dụng một cái móc để câu cá.
|
— |
Đang tải...