Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation B1 — Bộ 20

ID 738380
100 từ vựng B1
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  100 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ˈɛn.si.eɪ.eɪ//
danh từ
hiệp hội thể thao
The NCAA organizes college sports in the USA.
NCAA tổ chức thể thao đại học ở Mỹ.
//ðaʊ//
đại từ
ngươi
Thou art my friend.
Ngươi là bạn của ta.
//kənˈsʌlt//
động từ
tham khảo
You should consult a doctor if you feel unwell.
Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ nếu bạn cảm thấy không khỏe.
//piː.eɪtʃˈdiː//
danh từ
tiến sĩ
She is pursuing a PhD in biology.
Cô ấy đang theo đuổi bằng tiến sĩ về sinh học.
//ˈɡreɪt.li//
trạng từ
rất nhiều
He was greatly impressed by the performance.
Anh ấy rất ấn tượng với buổi biểu diễn.
//ˈblɔː.ɡɪŋ//
danh từ
viết blog
Blogging has become a popular way to share ideas.
Viết blog đã trở thành một cách phổ biến để chia sẻ ý tưởng.
//mæsk//
danh từ
khẩu trang
Wearing a mask is important during a pandemic.
Đeo khẩu trang là rất quan trọng trong thời kỳ đại dịch.
//ˈsaɪ.kəl.ɪŋ//
danh từ
đạp xe
Cycling is a great way to stay fit.
Đạp xe là một cách tuyệt vời để giữ sức khỏe.
//ˈmɪd.naɪt//
danh từ
nửa đêm
The party will start at midnight.
Bữa tiệc sẽ bắt đầu vào nửa đêm.
//ɛŋ//
danh từ
mạng
The NG network is very fast.
Mạng NG rất nhanh.
//ˈkɑː.mən.li//
trạng từ
thường xuyên
This word is commonly used in English.
Từ này thường xuyên được sử dụng trong tiếng Anh.
//piː.iː//
danh từ
giáo dục thể chất
PE classes are important for students' health.
Các lớp giáo dục thể chất rất quan trọng cho sức khỏe của học sinh.
//fəˈtɒɡ.rə.fər//
danh từ
nhiếp ảnh gia
The photographer captured beautiful moments.
Nhiếp ảnh gia đã ghi lại những khoảnh khắc đẹp.
//ɪnˈfɔːrm//
động từ
thông báo
Please inform me about any changes.
Xin hãy thông báo cho tôi về bất kỳ thay đổi nào.
//ˈtɜːr.kɪʃ//
tính từ
thuộc Thổ Nhĩ Kỳ
Turkish cuisine is very diverse.
Ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ rất đa dạng.
//koʊl//
danh từ
than
Coal is used as a fuel source.
Than được sử dụng như một nguồn nhiên liệu.
//kraɪ//
động từ
khóc
The baby started to cry when it was hungry.
Em bé bắt đầu khóc khi đói.
//ˈmes.ɪ.dʒɪŋ//
danh từ
nhắn tin
Messaging apps are popular for communication.
Các ứng dụng nhắn tin rất phổ biến để giao tiếp.
//ˈpɛn.ti.əm//
danh từ
bộ vi xử lý
The Pentium processor is widely used in computers.
Bộ vi xử lý Pentium được sử dụng rộng rãi trong máy tính.
//ˈkwɒn.təm//
danh từ
lượng tử
Quantum physics is a complex field of study.
Vật lý lượng tử là một lĩnh vực nghiên cứu phức tạp.
//ˈmʌri//
danh từ
tên riêng
Murray is a common name in many countries.
Murray là một cái tên phổ biến ở nhiều quốc gia.
//ɪnˈtɛnt//
danh từ
ý định
She had a clear intent to succeed.
Cô ấy có một ý định rõ ràng để thành công.
//ti ti//
viết tắt
viết tắt cho nhiều cụm từ
TT can stand for 'table tennis'.
TT có thể là viết tắt của 'tennis bàn'.
//zuː//
danh từ
sở thú
We visited the zoo last weekend.
Chúng tôi đã thăm sở thú vào cuối tuần trước.
//ˈlɑːrdʒli//
trạng từ
chủ yếu
The project was largely successful.
Dự án chủ yếu là thành công.
//ˈplɛzənt//
tính từ
dễ chịu
The weather was pleasant for a picnic.
Thời tiết thật dễ chịu cho một buổi dã ngoại.
//əˈnaʊns//
động từ
thông báo
They will announce the winner tomorrow.
Họ sẽ thông báo người chiến thắng vào ngày mai.
//kənˈstrʌktɪd//
động từ
xây dựng
The building was constructed in 1990.
Tòa nhà được xây dựng vào năm 1990.
//əˈdɪʃənz//
danh từ
sự bổ sung
The additions to the house made it larger.
Các sự bổ sung cho ngôi nhà làm cho nó lớn hơn.
//rɪˈkwaɪərɪŋ//
động từ
đòi hỏi
The job requires a lot of skill.
Công việc đòi hỏi nhiều kỹ năng.
//spoʊk//
động từ
nói
He spoke to the audience confidently.
Anh ấy đã nói với khán giả một cách tự tin.
//ˌeɪ keɪ ˈeɪ//
viết tắt
còn được gọi là
He is known as John, aka Johnny.
Anh ấy được biết đến với tên John, còn được gọi là Johnny.
//ˈæroʊ//
danh từ
mũi tên
The arrow pointed to the right direction.
Mũi tên chỉ về hướng đúng.
//ɪnˈɡeɪdʒmənt//
danh từ
sự tham gia
Her engagement in the project was impressive.
Sự tham gia của cô ấy trong dự án thật ấn tượng.
//ˈsæmplɪŋ//
danh từ
lấy mẫu
Sampling different foods is fun.
Lấy mẫu các món ăn khác nhau thật thú vị.
//rʌf//
tính từ
gồ ghề
The road was rough and difficult to drive on.
Con đường gồ ghề và khó lái.
//wɪrd//
tính từ
kỳ lạ
That was a weird experience.
Đó là một trải nghiệm kỳ lạ.
//tiː//
danh từ
cái tee (golf)
He placed the ball on the tee.
Anh ấy đặt bóng lên cái tee.
//ˌriːˈfaɪnæns//
động từ
tái tài chính
They decided to refinance their home loan.
Họ quyết định tái tài chính khoản vay nhà của mình.
//ˈlaɪən//
danh từ
sư tử
The lion is known as the king of the jungle.
Sư tử được biết đến là vua của rừng rậm.
//ɪnˈspaɪərd//
tính từ
được truyền cảm hứng
She felt inspired to write a book.
Cô ấy cảm thấy được truyền cảm hứng để viết một cuốn sách.
//hoʊlz//
danh từ
lỗ
There are holes in the ground.
Có những lỗ trên mặt đất.
//ˈwɛdɪŋz//
danh từ
đám cưới
Weddings can be very expensive.
Đám cưới có thể rất tốn kém.
//bleɪd//
danh từ
lưỡi dao
The blade of the knife was sharp.
Lưỡi dao của con dao rất sắc.
//ˈsʌdənli//
trạng từ
đột ngột
Suddenly, it started to rain.
Đột ngột, trời bắt đầu mưa.
//ˈɑːksɪdʒən//
danh từ
oxy
Oxygen is essential for life.
Oxy là cần thiết cho sự sống.
//ˈkʊki//
danh từ
bánh quy
I love chocolate chip cookies.
Tôi thích bánh quy chocolate chip.
//miːlz//
danh từ
bữa ăn
We have three meals a day.
Chúng tôi có ba bữa ăn mỗi ngày.
//ˈkæn.jən//
danh từ
hẻm núi
The Grand Canyon is a popular tourist destination.
Hẻm núi Grand Canyon là một điểm đến du lịch phổ biến.
//ˈɡoʊˌtoʊ//
động từ
đi đến
You can goto the store for groceries.
Bạn có thể đi đến cửa hàng để mua thực phẩm.
//ˈmiːtərz//
danh từ
đơn vị đo chiều dài
The room is five meters long.
Căn phòng dài năm mét.
//ˈmɪrli//
trạng từ
chỉ, đơn thuần
She was merely trying to help.
Cô ấy chỉ đang cố gắng giúp đỡ.
//ˈkælɪndərz//
danh từ
lịch
We need to check our calendars for availability.
Chúng ta cần kiểm tra lịch của mình để biết thời gian có sẵn.
//əˈreɪndʒmənt//
danh từ
sự sắp xếp
The arrangement of the furniture is important.
Sự sắp xếp đồ đạc là rất quan trọng.
//kənˈkluːʒənz//
danh từ
kết luận
We reached different conclusions from the data.
Chúng tôi đã đi đến những kết luận khác nhau từ dữ liệu.
//ˈpæsɪz//
động từ
qua, vượt qua
He passes the ball to his teammate.
Anh ấy chuyền bóng cho đồng đội.
//ˌbɪbliˈɒɡrəfi//
danh từ
tài liệu tham khảo
The bibliography lists all the sources used.
Danh mục tài liệu tham khảo liệt kê tất cả các nguồn đã sử dụng.
//ˈpɔɪntər//
danh từ
dấu hiệu, chỉ dẫn
The pointer on the map shows our location.
Dấu hiệu trên bản đồ chỉ vị trí của chúng ta.
//kəmˌpætəˈbɪləti//
danh từ
tính tương thích
Check the compatibility of the software before installing.
Kiểm tra tính tương thích của phần mềm trước khi cài đặt.
//strɛtʃ//
động từ
duỗi, kéo dài
I like to stretch before exercising.
Tôi thích duỗi cơ trước khi tập thể dục.
//ˈdɜːrəm//
danh từ
tên địa danh
Durham is known for its historic cathedral.
Durham nổi tiếng với nhà thờ lịch sử của nó.
//ˈfɜːrðərˌmɔːr//
trạng từ
hơn nữa, ngoài ra
Furthermore, we need to consider the budget.
Hơn nữa, chúng ta cần xem xét ngân sách.
//pərˈmɪts//
động từ
cho phép
The law permits people to protest peacefully.
Luật pháp cho phép mọi người biểu tình một cách hòa bình.
//koʊˈɒpərətɪv//
tính từ
hợp tác
The team is very cooperative during the project.
Nhóm rất hợp tác trong dự án.
//ˈmʌzlɪm//
danh từ
người Hồi giáo
She is a Muslim who practices her faith daily.
Cô ấy là một người Hồi giáo thực hành đức tin hàng ngày.
//ˌɛksˈɛl//
danh từ
kích cỡ lớn
I need a shirt in size XL.
Tôi cần một chiếc áo kích cỡ lớn.
//niːl//
danh từ
tên riêng
Neil is my best friend.
Neil là bạn thân nhất của tôi.
//sliːv//
danh từ
tay áo
The shirt has long sleeves.
Chiếc áo có tay áo dài.
//ˈnɛtskɛɪp//
danh từ
trình duyệt web
Netscape was one of the first web browsers.
Netscape là một trong những trình duyệt web đầu tiên.
//ˈkliːnər//
danh từ
người dọn dẹp
The cleaner comes every Monday.
Người dọn dẹp đến vào mỗi thứ Hai.
//ˈkrɪkɪt//
danh từ
môn c ric ke t
He plays cricket every weekend.
Anh ấy chơi cricket mỗi cuối tuần.
//ˈfiːdɪŋ//
động từ
cho ăn
She is feeding the baby right now.
Cô ấy đang cho em bé ăn ngay bây giờ.
//stroʊk//
danh từ
cú đột quỵ
He suffered a stroke last year.
Ông ấy đã bị đột quỵ năm ngoái.
//ˈtaʊnʃɪp//
danh từ
thị trấn
The township has a small population.
Thị trấn có dân số nhỏ.
//ˈræŋkɪŋz//
danh từ
bảng xếp hạng
The rankings show the best players in the league.
Bảng xếp hạng cho thấy những cầu thủ xuất sắc nhất trong giải đấu.
//ˈmɛʒərɪŋ//
động từ
đo lường
I am measuring the length of the table.
Tôi đang đo chiều dài của bàn.
//kæd//
danh từ
người đàn ông tồi tệ
He is a cad who treats women poorly.
Anh ấy là một người đàn ông tồi tệ đối xử với phụ nữ không tốt.
//hæts//
danh từ
She has many hats in her collection.
Cô ấy có nhiều mũ trong bộ sưu tập của mình.
//ˈrɒbɪn//
danh từ
chim robin
The robin is singing in the tree.
Chim robin đang hót trên cây.
//ˈrɒbɪnsən//
danh từ
tên riêng
Robinson is a common surname.
Robinson là một họ phổ biến.
//ˈdʒæksənˌvɪl//
danh từ riêng
thành phố ở Mỹ
Jacksonville is known for its beautiful beaches.
Jacksonville nổi tiếng với những bãi biển đẹp.
//stræp//
danh từ
dây đeo
He wore a watch with a leather strap.
Anh ấy đeo một chiếc đồng hồ với dây da.
//ˈhɛdˌkwɔːrtərz//
danh từ
trụ sở chính
The company's headquarters is located in New York.
Trụ sở chính của công ty nằm ở New York.
//ˈʃɛrən//
danh từ riêng
tên người
Sharon is a talented musician.
Sharon là một nhạc sĩ tài năng.
//kraʊd//
danh từ
đám đông
A large crowd gathered for the concert.
Một đám đông lớn đã tập trung cho buổi hòa nhạc.
//tiː siː piː//
danh từ
giao thức truyền tải
TCP is essential for data transmission over the internet.
TCP là cần thiết cho việc truyền dữ liệu qua internet.
//ˈtrænsfɜrz//
danh từ
chuyển giao
The transfers between departments were smooth.
Việc chuyển giao giữa các phòng ban diễn ra suôn sẻ.
//sɜrf//
động từ
lướt sóng
They love to surf on the weekends.
Họ thích lướt sóng vào cuối tuần.
//əˈlɪmpɪk//
tính từ
thuộc Olympic
The Olympic Games are held every four years.
Thế vận hội Olympic được tổ chức mỗi bốn năm.
//ˌtrænsfərˈmeɪʃən//
danh từ
sự chuyển đổi
The transformation of the city was remarkable.
Sự chuyển đổi của thành phố thật đáng kinh ngạc.
//rɪˈmeɪnd//
động từ
vẫn còn
She remained calm during the storm.
Cô ấy vẫn bình tĩnh trong cơn bão.
//əˈtæʧmənts//
danh từ
tệp đính kèm
Please check the email for attachments.
Xin vui lòng kiểm tra email để xem các tệp đính kèm.
//diː viː//
danh từ
video kỹ thuật số
The DV format is popular for video recording.
Định dạng DV rất phổ biến cho việc ghi video.
//dɪr//
danh từ
thư mục
The dir command lists files in a directory.
Lệnh dir liệt kê các tệp trong một thư mục.
//ˈɛntɪtiz//
danh từ
thực thể
The entities in the database need to be updated.
Các thực thể trong cơ sở dữ liệu cần được cập nhật.
//ˈkʌstəmz//
danh từ
hải quan
You must declare items at customs.
Bạn phải khai báo hàng hóa tại hải quan.
//ədˈmɪnɪstreɪtərz//
danh từ
quản trị viên
The administrators manage the system effectively.
Các quản trị viên quản lý hệ thống một cách hiệu quả.
//ˌpɜrsəˈnælɪti//
danh từ
tính cách
Her personality makes her a great leader.
Tính cách của cô ấy khiến cô trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
//ˈreɪnboʊ//
danh từ
cầu vồng
A rainbow appeared after the rain.
Một cầu vồng xuất hiện sau cơn mưa.
//hʊk//
danh từ
móc
He used a hook to catch the fish.
Anh ấy đã sử dụng một cái móc để câu cá.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...