commonly
Nghĩa
Định nghĩa · Often or frequently; many times.
“This word is commonly used in English.”Từ này thường được sử dụng trong tiếng Anh.
“She commonly visits the library.”Cô ấy thường xuyên đến thư viện.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'commonly' để nhấn mạnh tần suất trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ tần suất xảy ra.