Kho từ › commonly

commonly

B1 trạng từ
thường xuyên
UK /ˈkɑː.mən.li/ · US /ˈkɑː.mən.li/
Often or frequently; many times.
This word is commonly used in English.
→ Từ này thường xuyên được sử dụng trong tiếng Anh.
She commonly visits the library.→ Cô ấy thường xuyên đến thư viện.
Đồng nghĩa
usuallyregularly
Collocations
commonly knowncommonly used
🎯 IELTS: Sử dụng 'commonly' để nhấn mạnh tần suất trong IELTS.
Dùng để chỉ tần suất xảy ra.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...