Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

commonly

/ˈkɑː.mən.li/ B1

Nghĩa

thường trạng từ

Định nghĩa · Often or frequently; many times.

“This word is commonly used in English.”Từ này thường được sử dụng trong tiếng Anh.

“She commonly visits the library.”Cô ấy thường xuyên đến thư viện.

Đồng nghĩa usuallyregularly

Mẹo IELTS · Sử dụng 'commonly' để nhấn mạnh tần suất trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ tần suất xảy ra.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...