Kho từ › turkish

turkish

B1 tính từ
thuộc Thổ Nhĩ Kỳ
UK /ˈtɜːr.kɪʃ/ · US /ˈtɜːr.kɪʃ/
Turkish refers to something related to Turkey.
Turkish cuisine is very diverse.
→ Ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ rất đa dạng.
She loves Turkish cuisine and its rich flavors.→ Cô ấy thích ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ và hương vị phong phú của nó.
Đồng nghĩa
Anatolian
Collocations
Turkish coffeeTurkish delightTurkish culture
🎯 IELTS: Sử dụng 'Turkish' khi nói về văn hóa trong IELTS.
Dùng để chỉ văn hóa hoặc sản phẩm của Thổ Nhĩ Kỳ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...