Kho từ › coal

coal

B1 danh từ
than
UK /koʊl/ · US /koʊl/
Coal is a black or brownish-black solid fossil fuel used for energy.
Coal is used as a fuel source.
→ Than được sử dụng như một nguồn nhiên liệu.
Coal is used to generate electricity in many countries.→ Than được sử dụng để sản xuất điện ở nhiều quốc gia.
Đồng nghĩa
fuelcarbon
Collocations
coal miningcoal industryburning coal
🎯 IELTS: Nói về năng lượng trong bài viết về môi trường.
Than là nguồn năng lượng quan trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...