cry
Nghĩa
Định nghĩa · To express sadness by shedding tears.
“The baby started to cry when it was hungry.”Em bé bắt đầu khóc khi đói.
“He cried out in pain.”Anh ấy la hét vì đau.
Mẹo IELTS · Dùng 'cry' để thể hiện cảm xúc trong IELTS.
Ghi chú · Phân biệt 'cry' (khóc) và 'sob' (nức nở).