Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cry

/kraɪ/ B1

Nghĩa

khóc động từ

Định nghĩa · To express sadness by shedding tears.

“The baby started to cry when it was hungry.”Em bé bắt đầu khóc khi đói.

“He cried out in pain.”Anh ấy la hét vì đau.

Đồng nghĩa weepshout
Trái nghĩa laughsmile
Cụm hay dùng cry for helpcry over

Mẹo IELTS · Dùng 'cry' để thể hiện cảm xúc trong IELTS.

Ghi chú · Phân biệt 'cry' (khóc) và 'sob' (nức nở).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...