EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› pentium
pentium
B1
danh từ
bộ vi xử lý
UK /ˈpɛn.ti.əm/
·
US /ˈpɛn.ti.əm/
A type of microprocessor used in computers.
The Pentium processor is widely used in computers.
→ Bộ vi xử lý Pentium được sử dụng rộng rãi trong máy tính.
The Pentium processor improved computer performance significantly.
→ Bộ vi xử lý Pentium đã cải thiện hiệu suất máy tính đáng kể.
Đồng nghĩa
microprocessor
CPU
Collocations
Pentium chip
Pentium technology
🎯
IELTS:
Có thể mô tả công nghệ trong bài viết về khoa học.
Thường dùng trong công nghệ thông tin.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 20
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...