Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pentium

/ˈpɛn.ti.əm/ B1

Nghĩa

bộ vi xử lý danh từ

Định nghĩa · A type of microprocessor used in computers.

“The Pentium processor is widely used in computers.”Bộ vi xử lý Pentium được sử dụng rộng rãi trong máy tính.

“The Pentium processor improved computer performance significantly.”Bộ vi xử lý Pentium đã cải thiện hiệu suất máy tính đáng kể.

Đồng nghĩa microprocessorCPU

Mẹo IELTS · Có thể mô tả công nghệ trong bài viết về khoa học.

Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...