Kho từ › pentium

pentium

B1 danh từ
bộ vi xử lý
UK /ˈpɛn.ti.əm/ · US /ˈpɛn.ti.əm/
A type of microprocessor used in computers.
The Pentium processor is widely used in computers.
→ Bộ vi xử lý Pentium được sử dụng rộng rãi trong máy tính.
The Pentium processor improved computer performance significantly.→ Bộ vi xử lý Pentium đã cải thiện hiệu suất máy tính đáng kể.
Đồng nghĩa
microprocessorCPU
Collocations
Pentium chipPentium technology
🎯 IELTS: Có thể mô tả công nghệ trong bài viết về khoa học.
Thường dùng trong công nghệ thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...