Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

quantum

/ˈkwɒn.təm/ B1

Nghĩa

lượng tử danh từ

Định nghĩa · A small amount of energy or matter in physics.

“Quantum physics is a complex field of study.”Vật lý lượng tử là một lĩnh vực nghiên cứu phức tạp.

“Quantum physics studies very tiny particles.”Vật lý lượng tử nghiên cứu các hạt rất nhỏ.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi thảo luận về khoa học trong IELTS.

Ghi chú · Liên quan đến vật lý và năng lượng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...