EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› quantum
quantum
B1
danh từ
lượng tử
UK /ˈkwɒn.təm/
·
US /ˈkwɒn.təm/
A small amount of energy or matter in physics.
Quantum physics is a complex field of study.
→ Vật lý lượng tử là một lĩnh vực nghiên cứu phức tạp.
Quantum physics studies very tiny particles.
→ Vật lý lượng tử nghiên cứu các hạt rất nhỏ.
Đồng nghĩa
particle
quantum mechanics
Collocations
quantum leap
quantum state
quantum theory
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi thảo luận về khoa học trong IELTS.
Liên quan đến vật lý và năng lượng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 20
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...