Kho từ › quantum

quantum

B1 danh từ
lượng tử
UK /ˈkwɒn.təm/ · US /ˈkwɒn.təm/
A small amount of energy or matter in physics.
Quantum physics is a complex field of study.
→ Vật lý lượng tử là một lĩnh vực nghiên cứu phức tạp.
Quantum physics studies very tiny particles.→ Vật lý lượng tử nghiên cứu các hạt rất nhỏ.
Đồng nghĩa
particlequantum mechanics
Collocations
quantum leapquantum statequantum theory
🎯 IELTS: Dùng từ này khi thảo luận về khoa học trong IELTS.
Liên quan đến vật lý và năng lượng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...