Kho từ › intent

intent

B1 danh từ
ý định
UK /ɪnˈtɛnt/ · US /ɪnˈtɛnt/
A plan or purpose to do something.
She had a clear intent to succeed.
→ Cô ấy có một ý định rõ ràng để thành công.
Her intent was to help the community.→ Ý định của cô ấy là giúp đỡ cộng đồng.
Đồng nghĩa
purposeaimgoal
Collocations
intent tocriminal intentclear intent
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về mục tiêu trong IELTS.
Thường dùng để chỉ mục tiêu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...