sampling
Nghĩa
Định nghĩa · Sampling is the process of selecting a small part from a larger group.
“Sampling different foods is fun.”Lấy mẫu các món ăn khác nhau thật thú vị.
“The researchers used sampling to gather data.”Các nhà nghiên cứu đã sử dụng việc lấy mẫu để thu thập dữ liệu.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'sampling' khi nói về nghiên cứu trong IELTS.
Ghi chú · Dùng trong nghiên cứu và khảo sát.