Kho từ › weird

weird

B1 tính từ
kỳ lạ
UK /wɪrd/ · US /wɪrd/
Strange or unusual in a way that is unsettling.
That was a weird experience.
→ Đó là một trải nghiệm kỳ lạ.
His behavior was quite weird at the party.→ Hành vi của anh ấy khá kỳ lạ tại bữa tiệc.
Đồng nghĩa
strangeodd
Trái nghĩa
normalusual
Collocations
weird feelingweird situation
🎯 IELTS: Dùng 'weird' để mô tả tình huống trong IELTS.
Dùng để mô tả điều không bình thường.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...