Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

weird

/wɪrd/ B1

Nghĩa

kỳ lạ tính từ

Định nghĩa · Strange or unusual in a way that is unsettling.

“That was a weird experience.”Đó là một trải nghiệm kỳ lạ.

“His behavior was quite weird at the party.”Hành vi của anh ấy khá kỳ lạ tại bữa tiệc.

Đồng nghĩa strangeodd
Trái nghĩa normalusual

Mẹo IELTS · Dùng 'weird' để mô tả tình huống trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để mô tả điều không bình thường.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...