EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› weird
weird
B1
tính từ
kỳ lạ
UK /wɪrd/
·
US /wɪrd/
Strange or unusual in a way that is unsettling.
That was a weird experience.
→ Đó là một trải nghiệm kỳ lạ.
His behavior was quite weird at the party.
→ Hành vi của anh ấy khá kỳ lạ tại bữa tiệc.
Đồng nghĩa
strange
odd
Trái nghĩa
normal
usual
Collocations
weird feeling
weird situation
🎯
IELTS:
Dùng 'weird' để mô tả tình huống trong IELTS.
Dùng để mô tả điều không bình thường.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 20
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...