EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› weddings
weddings
B1
danh từ
đám cưới
UK /ˈwɛdɪŋz/
·
US /ˈwɛdɪŋz/
A ceremony where two people get married.
Weddings can be very expensive.
→ Đám cưới có thể rất tốn kém.
They had a beautiful wedding by the beach.
→ Họ đã có một đám cưới đẹp bên bờ biển.
Đồng nghĩa
marriage
nuptials
Collocations
wedding ceremony
wedding reception
wedding planner
🎯
IELTS:
Dùng từ này để nói về sự kiện cá nhân.
Sự kiện trọng đại trong cuộc đời.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 20
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...