Kho từ › blade

blade

B1 danh từ
lưỡi dao
UK /bleɪd/ · US /bleɪd/
The sharp part of a tool or weapon used for cutting.
The blade of the knife was sharp.
→ Lưỡi dao của con dao rất sắc.
Be careful with the blade; it’s very sharp.→ Cẩn thận với lưỡi dao; nó rất sắc.
Đồng nghĩa
edgecutting edge
Collocations
knife bladerazor bladeblade runner
🎯 IELTS: Có thể dùng khi mô tả các công cụ trong IELTS Speaking.
Thường dùng trong ngữ cảnh đồ dùng hàng ngày.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...