Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

blade

/bleɪd/ B1

Nghĩa

lưỡi dao danh từ

Định nghĩa · The sharp part of a tool or weapon used for cutting.

“The blade of the knife was sharp.”Lưỡi dao của con dao rất sắc.

“Be careful with the blade; it’s very sharp.”Cẩn thận với lưỡi dao; nó rất sắc.

Đồng nghĩa edgecutting edge

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi mô tả các công cụ trong IELTS Speaking.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh đồ dùng hàng ngày.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...