EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› canyon
canyon
B1
danh từ
hẻm núi
UK /ˈkæn.jən/
·
US /ˈkæn.jən/
a deep valley with steep sides, often formed by a river.
The Grand Canyon is a popular tourist destination.
→ Hẻm núi Grand Canyon là một điểm đến du lịch phổ biến.
The Grand Canyon is a famous tourist destination.
→ Hẻm núi Grand Canyon là một điểm du lịch nổi tiếng.
Cấu tạo
Từ 'canyon' có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha 'cañon'.
Đồng nghĩa
gorge
ravine
Collocations
deep canyon
narrow canyon
canyon walls
🎯
IELTS:
Mô tả cảnh thiên nhiên trong bài viết có thể sử dụng từ này.
Thường được dùng để chỉ các địa hình tự nhiên.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 20
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...