Kho từ › canyon

canyon

B1 danh từ
hẻm núi
UK /ˈkæn.jən/ · US /ˈkæn.jən/
a deep valley with steep sides, often formed by a river.
The Grand Canyon is a popular tourist destination.
→ Hẻm núi Grand Canyon là một điểm đến du lịch phổ biến.
The Grand Canyon is a famous tourist destination.→ Hẻm núi Grand Canyon là một điểm du lịch nổi tiếng.
Cấu tạo
Từ 'canyon' có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha 'cañon'.
Đồng nghĩa
gorgeravine
Collocations
deep canyonnarrow canyoncanyon walls
🎯 IELTS: Mô tả cảnh thiên nhiên trong bài viết có thể sử dụng từ này.
Thường được dùng để chỉ các địa hình tự nhiên.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...