Kho từ › goto

goto

B1 động từ
đi đến
UK /ˈɡoʊˌtoʊ/ · US /ˈɡoʊˌtoʊ/
To move towards a place or person.
You can goto the store for groceries.
→ Bạn có thể đi đến cửa hàng để mua thực phẩm.
Let's goto the park this weekend.→ Hãy đi đến công viên vào cuối tuần này.
Đồng nghĩa
go tohead to
Collocations
goto meetinggoto destinationgoto place
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về kế hoạch trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh chỉ đường.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...