Kho từ › pointer

pointer

B1 danh từ
dấu hiệu, chỉ dẫn
UK /ˈpɔɪntər/ · US /ˈpɔɪntər/
an indicator or sign pointing to something
The pointer on the map shows our location.
→ Dấu hiệu trên bản đồ chỉ vị trí của chúng ta.
The pointer showed the direction to the museum.→ Dấu hiệu chỉ hướng đến bảo tàng.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
indicatorsign
Collocations
pointer fingermouse pointer
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về hướng dẫn hoặc chỉ dẫn.
Thường dùng trong chỉ dẫn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...