EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› pointer
pointer
B1
danh từ
dấu hiệu, chỉ dẫn
UK /ˈpɔɪntər/
·
US /ˈpɔɪntər/
an indicator or sign pointing to something
The pointer on the map shows our location.
→ Dấu hiệu trên bản đồ chỉ vị trí của chúng ta.
The pointer showed the direction to the museum.
→ Dấu hiệu chỉ hướng đến bảo tàng.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
indicator
sign
Collocations
pointer finger
mouse pointer
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về hướng dẫn hoặc chỉ dẫn.
Thường dùng trong chỉ dẫn.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 20
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...