EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cleaner
cleaner
B1
danh từ
người dọn dẹp
UK /ˈkliːnər/
·
US /ˈkliːnər/
A person whose job is to clean.
The cleaner comes every Monday.
→ Người dọn dẹp đến vào mỗi thứ Hai.
Người dọn dẹp đã dọn dẹp văn phòng.
Đồng nghĩa
janitor
housekeeper
Collocations
office cleaner
house cleaner
cleaner service
🎯
IELTS:
Mô tả nghề nghiệp có thể dùng từ này.
Liên quan đến công việc dọn dẹp.
Có trong các bộ
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 4
A1 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 20
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...