Kho từ › cleaner

cleaner

B1 danh từ
người dọn dẹp
UK /ˈkliːnər/ · US /ˈkliːnər/
A person whose job is to clean.
The cleaner comes every Monday.
→ Người dọn dẹp đến vào mỗi thứ Hai.
Người dọn dẹp đã dọn dẹp văn phòng.
Đồng nghĩa
janitorhousekeeper
Collocations
office cleanerhouse cleanercleaner service
🎯 IELTS: Mô tả nghề nghiệp có thể dùng từ này.
Liên quan đến công việc dọn dẹp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...