EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› stroke
stroke
B1
danh từ
cú đột quỵ
UK /stroʊk/
·
US /stroʊk/
A sudden loss of brain function.
He suffered a stroke last year.
→ Ông ấy đã bị đột quỵ năm ngoái.
He suffered a stroke and needed immediate help.
→ Anh ấy bị đột quỵ và cần sự giúp đỡ ngay lập tức.
Đồng nghĩa
attack
seizure
Collocations
stroke victim
stroke symptoms
stroke recovery
🎯
IELTS:
Dùng từ này để nói về sức khỏe trong bài viết.
Liên quan đến sức khỏe nghiêm trọng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 20
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...