Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

township

/ˈtaʊnʃɪp/ B1

Nghĩa

thị trấn danh từ

Định nghĩa · A small community or area within a larger region.

“The township has a small population.”Thị trấn có dân số nhỏ.

“The township has a charming atmosphere and friendly people.”Thị trấn có bầu không khí dễ thương và người dân thân thiện.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về địa lý trong IELTS Writing.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ các khu vực nhỏ hơn thành phố.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...