EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› rankings
rankings
B1
danh từ
bảng xếp hạng
UK /ˈræŋkɪŋz/
·
US /ˈræŋkɪŋz/
Rankings are lists that show the position of people or things.
The rankings show the best players in the league.
→ Bảng xếp hạng cho thấy những cầu thủ xuất sắc nhất trong giải đấu.
The university is high in global rankings.
→ Đại học đứng cao trong bảng xếp hạng toàn cầu.
Đồng nghĩa
list
order
Collocations
world rankings
ranking system
top rankings
🎯
IELTS:
Sử dụng 'rankings' để thảo luận về thành tích trong IELTS.
Dùng để so sánh vị trí.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 20
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...