Kho từ › cad

cad

B1 danh từ
người đàn ông tồi tệ
UK /kæd/ · US /kæd/
A man who behaves badly, especially towards women.
He is a cad who treats women poorly.
→ Anh ấy là một người đàn ông tồi tệ đối xử với phụ nữ không tốt.
He is known as a cad for his actions.→ Anh ấy được biết đến như một người đàn ông tồi tệ vì hành động của mình.
Đồng nghĩa
scoundrelrogue
Collocations
cad behaviorcad attitude
🎯 IELTS: Dùng 'cad' để mô tả nhân vật tiêu cực trong IELTS.
Dùng để chỉ người có hành vi xấu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...