EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› strap
strap
B1
danh từ
dây đeo
UK /stræp/
·
US /stræp/
A strip of material used to hold something.
He wore a watch with a leather strap.
→ Anh ấy đeo một chiếc đồng hồ với dây da.
He wore a watch with a leather strap.
→ Anh ấy đeo đồng hồ với dây đeo bằng da.
Đồng nghĩa
band
belt
tie
Collocations
watch strap
strap on
shoulder strap
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi mô tả phụ kiện trong IELTS.
Thường dùng để chỉ đồ vật.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 20
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...