Kho từ › strap

strap

B1 danh từ
dây đeo
UK /stræp/ · US /stræp/
A strip of material used to hold something.
He wore a watch with a leather strap.
→ Anh ấy đeo một chiếc đồng hồ với dây da.
He wore a watch with a leather strap.→ Anh ấy đeo đồng hồ với dây đeo bằng da.
Đồng nghĩa
bandbelttie
Collocations
watch strapstrap onshoulder strap
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả phụ kiện trong IELTS.
Thường dùng để chỉ đồ vật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...