Kho từ › dir

dir

B1 danh từ
thư mục
UK /dɪr/ · US /dɪr/
A folder or directory that holds files on a computer.
The dir command lists files in a directory.
→ Lệnh dir liệt kê các tệp trong một thư mục.
You can find the document in the dir labeled 'Reports'.→ Bạn có thể tìm thấy tài liệu trong thư mục có nhãn 'Báo cáo'.
Đồng nghĩa
directoryfolder
Collocations
root dirsub dirfile dir
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS Speaking.
Thường dùng trong công nghệ thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...