EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› customs
customs
B1
danh từ
hải quan
UK /ˈkʌstəmz/
·
US /ˈkʌstəmz/
Customs are the official procedures for importing and exporting goods.
You must declare items at customs.
→ Bạn phải khai báo hàng hóa tại hải quan.
You must declare items at customs when traveling.
→ Bạn phải khai báo hàng hóa tại hải quan khi du lịch.
Đồng nghĩa
border control
import/export regulations
Collocations
customs duties
customs regulations
customs clearance
🎯
IELTS:
Nói về quy trình hải quan trong phần Writing.
Hải quan rất quan trọng trong thương mại.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 20
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...