EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› personality
personality
B1
danh từ
tính cách
UK /ˌpɜrsəˈnælɪti/
·
US /ˌpɜrsəˈnælɪti/
the combination of characteristics that make a person unique
Her personality makes her a great leader.
→ Tính cách của cô ấy khiến cô trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
Her personality shines in every situation.
→ Tính cách của cô ấy tỏa sáng trong mọi tình huống.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
character
disposition
Collocations
strong personality
personality traits
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về đặc điểm cá nhân.
Thường dùng để mô tả con người.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 20
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...