Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

personality

/ˌpɜrsəˈnælɪti/ B1

Nghĩa

tính cách danh từ

Định nghĩa · the combination of characteristics that make a person unique

“Her personality makes her a great leader.”Tính cách của cô ấy khiến cô trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.

“Her personality shines in every situation.”Tính cách của cô ấy tỏa sáng trong mọi tình huống.

Đồng nghĩa characterdisposition
Cấu tạonull

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về đặc điểm cá nhân.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả con người.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...