EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› hook
hook
B1
danh từ
móc
UK /hʊk/
·
US /hʊk/
A curved or bent object used for catching.
He used a hook to catch the fish.
→ Anh ấy đã sử dụng một cái móc để câu cá.
He used a hook to catch the fish.
→ Anh ấy đã dùng một cái móc để bắt cá.
Đồng nghĩa
clasp
fastener
Collocations
fishing hook
hook and loop
hook up
🎯
IELTS:
Mô tả dụng cụ trong IELTS có thể dùng từ này.
Thường dùng trong câu chuyện về câu cá.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 20
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...