Kho từ › hook

hook

B1 danh từ
móc
UK /hʊk/ · US /hʊk/
A curved or bent object used for catching.
He used a hook to catch the fish.
→ Anh ấy đã sử dụng một cái móc để câu cá.
He used a hook to catch the fish.→ Anh ấy đã dùng một cái móc để bắt cá.
Đồng nghĩa
claspfastener
Collocations
fishing hookhook and loophook up
🎯 IELTS: Mô tả dụng cụ trong IELTS có thể dùng từ này.
Thường dùng trong câu chuyện về câu cá.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...