Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

decline

/dɪˈklaɪn/ B1

Nghĩa

giảm động từ

Định nghĩa · To become less in amount or quality.

“The number of visitors began to decline.”Số lượng khách tham quan bắt đầu giảm.

“The population is expected to decline in the next decade.”Dân số dự kiến sẽ giảm trong thập kỷ tới.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để nói về xu hướng trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...