Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #3958

diminish

/di'miniʃ/

động từ

  • bớt, giảm, hạ bớt, giảm bớt; thu nhỏ
    • to diminish someone's powers: giảm bớt quyền hành của ai
Trái nghĩa increasegrowexpand
Định nghĩa tiếng Anh

v. lessen the authority, dignity, or reputation of

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...