Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

medicare

/ˈmɛdɪˌkɛr/ B1

Nghĩa

chương trình bảo hiểm y tế danh từ

Định nghĩa · Medicare is a government program for health insurance.

“Medicare provides health coverage for seniors.”Medicare cung cấp bảo hiểm y tế cho người cao tuổi.

“Many seniors rely on Medicare for their healthcare.”Nhiều người cao tuổi phụ thuộc vào Medicare cho chăm sóc sức khỏe.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'Medicare' khi thảo luận về y tế trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ chương trình bảo hiểm y tế ở Mỹ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...