EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› priorities
priorities
B1
danh từ
ưu tiên
UK /praɪˈɔːrɪtiz/
·
US /praɪˈɔːrɪtiz/
things that are considered important and need attention first.
You need to set your priorities straight.
→ Bạn cần xác định ưu tiên của mình một cách rõ ràng.
Her priorities include family and health.
→ Các ưu tiên của cô ấy bao gồm gia đình và sức khỏe.
Cấu tạo
Từ 'priorities' là số nhiều của 'priority'.
Đồng nghĩa
importance
preference
Collocations
set priorities
list priorities
personal priorities
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để thể hiện quan điểm trong bài viết.
Dùng để chỉ những điều cần chú ý trước.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 21
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...