| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ruːˈlɛt//
|
danh từ |
vòng quay
They played roulette at the casino.
Họ đã chơi roulette tại sòng bạc.
|
— |
|
//dɪˈklaɪn//
|
động từ |
giảm
The number of visitors began to decline.
Số lượng khách tham quan bắt đầu giảm.
|
— |
|
//ɡlʌvz//
|
danh từ |
găng tay
He wore gloves to keep his hands warm.
Anh ấy đã đeo găng tay để giữ ấm cho tay.
|
— |
|
//ɪzˈreɪli//
|
tính từ |
thuộc về Israel
The Israeli culture is rich and diverse.
Văn hóa Israel rất phong phú và đa dạng.
|
— |
|
//ˈmɛdɪˌkɛr//
|
danh từ |
chương trình bảo hiểm y tế
Medicare provides health coverage for seniors.
Medicare cung cấp bảo hiểm y tế cho người cao tuổi.
|
— |
|
//kɔrd//
|
danh từ |
dây
He tied the package with a cord.
Anh ấy buộc gói hàng bằng một sợi dây.
|
— |
|
//ˈskiːɪŋ//
|
danh từ |
trượt tuyết
Skiing is a popular winter sport.
Trượt tuyết là một môn thể thao mùa đông phổ biến.
|
— |
|
//fəˈsɪlɪteɪt//
|
động từ |
tạo điều kiện
The teacher's role is to facilitate learning.
Vai trò của giáo viên là tạo điều kiện cho việc học.
|
— |
|
//səbˈskraɪbər//
|
danh từ |
người đăng ký
Each subscriber receives a monthly newsletter.
Mỗi người đăng ký nhận một bản tin hàng tháng.
|
— |
|
//vælv//
|
danh từ |
van
The valve controls the flow of water.
Van điều khiển dòng chảy của nước.
|
— |
|
//væl//
|
danh từ |
giá trị
The val of this item is very high.
Giá trị của món đồ này rất cao.
|
— |
|
//ˈhjuːlɪt//
|
danh từ |
tên riêng
Hewlett is a well-known surname.
Hewlett là một họ nổi tiếng.
|
— |
|
//ɪkˈspleɪnz//
|
động từ |
giải thích
She explains the rules clearly.
Cô ấy giải thích các quy tắc một cách rõ ràng.
|
— |
|
//prəˈsiːd//
|
động từ |
tiến hành
We will proceed with the project next week.
Chúng ta sẽ tiến hành dự án vào tuần tới.
|
— |
|
//ˈflɪkər//
|
danh từ |
nền tảng chia sẻ ảnh
I uploaded my photos to Flickr.
Tôi đã tải ảnh của mình lên Flickr.
|
— |
|
//ˈfiːlɪŋz//
|
danh từ |
cảm xúc
She expressed her feelings about the situation.
Cô ấy đã bày tỏ cảm xúc của mình về tình huống.
|
— |
|
//naɪf//
|
danh từ |
con dao
Be careful with that knife.
Hãy cẩn thận với con dao đó.
|
— |
|
//dʒəˈmeɪkə//
|
danh từ |
Jamaica
Jamaica is known for its beautiful beaches.
Jamaica nổi tiếng với những bãi biển đẹp.
|
— |
|
//praɪˈɔːrɪtiz//
|
danh từ |
ưu tiên
You need to set your priorities straight.
Bạn cần xác định ưu tiên của mình một cách rõ ràng.
|
— |
|
//ʃɛlf//
|
danh từ |
kệ
The book is on the top shelf.
Cuốn sách ở trên kệ cao nhất.
|
— |
|
//ˈbʊkstɔːr//
|
danh từ |
cửa hàng sách
I love visiting the local bookstore.
Tôi thích ghé thăm cửa hàng sách địa phương.
|
— |
|
//ˈtaɪmɪŋ//
|
danh từ |
thời gian
The timing of the event was perfect.
Thời gian của sự kiện thật hoàn hảo.
|
— |
|
//laɪkt//
|
động từ |
thích
I liked the movie very much.
Tôi rất thích bộ phim đó.
|
— |
|
//ˈpɛrən.tɪŋ//
|
danh từ |
nuôi dạy trẻ
Parenting can be challenging but rewarding.
Nuôi dạy trẻ có thể khó khăn nhưng cũng rất đáng giá.
|
— |
|
//əˈdɒpt//
|
động từ |
nhận nuôi
They decided to adopt a child.
Họ quyết định nhận nuôi một đứa trẻ.
|
— |
|
//dɪˈnaɪd//
|
động từ |
từ chối
He denied the accusations against him.
Anh ấy đã từ chối những cáo buộc chống lại mình.
|
— |
|
//ˈfoʊtoʊz//
|
danh từ |
ảnh
I shared my fotos on social media.
Tôi đã chia sẻ ảnh của mình trên mạng xã hội.
|
— |
|
//ɪnˈkrɛdɪbəl//
|
tính từ |
không thể tin được
The view from the top was incredible.
Cảnh vật từ trên đỉnh thật không thể tin được.
|
— |
|
//ˈbrɪtni//
|
danh từ |
tên riêng
Britney is a famous pop singer.
Britney là một ca sĩ nhạc pop nổi tiếng.
|
— |
|
//ˈfriːwɛər//
|
danh từ |
phần mềm miễn phí
I downloaded some freeware for my computer.
Tôi đã tải xuống một số phần mềm miễn phí cho máy tính của mình.
|
— |
|
//doʊˈneɪʃən//
|
danh từ |
quyên góp
Her donation helped many people in need.
Sự quyên góp của cô ấy đã giúp nhiều người cần.
|
— |
|
//ˈaʊtər//
|
tính từ |
ngoài cùng
The outer layer protects the inner parts.
Lớp ngoài cùng bảo vệ các phần bên trong.
|
— |
|
//krɒp//
|
danh từ |
vụ mùa
The crop yield was better this year.
Sản lượng vụ mùa năm nay tốt hơn.
|
— |
|
//dɛθs//
|
danh từ |
cái chết
The report mentioned several deaths.
Báo cáo đề cập đến một số cái chết.
|
— |
|
//ˈrɪvərz//
|
danh từ |
sông
The rivers in this area are beautiful.
Những con sông trong khu vực này rất đẹp.
|
— |
|
//ˈkɒmənwɛlθ//
|
danh từ |
khối thịnh vượng chung
The Commonwealth includes many countries.
Khối thịnh vượng chung bao gồm nhiều quốc gia.
|
— |
|
//ˌfɑːrməˈsuːtɪkəl//
|
tính từ |
dược phẩm
The pharmaceutical industry is growing rapidly.
Ngành công nghiệp dược phẩm đang phát triển nhanh chóng.
|
— |
|
//mænˈhætən//
|
danh từ |
Manhattan
Manhattan is a busy part of New York City.
Manhattan là một phần nhộn nhịp của thành phố New York.
|
— |
|
//teɪlz//
|
danh từ |
truyền thuyết
The book is full of interesting tales.
Cuốn sách đầy những truyền thuyết thú vị.
|
— |
|
//kəˈtriːnə//
|
danh từ |
tên riêng
Katrina was a significant hurricane.
Katrina là một cơn bão lớn.
|
— |
|
//ˈwɜrkfɔrs//
|
danh từ |
lực lượng lao động
The company is looking to expand its workforce.
Công ty đang tìm cách mở rộng lực lượng lao động.
|
— |
|
//ɪsˈlɑm//
|
danh từ |
đạo Hồi
Islam is one of the world's major religions.
Đạo Hồi là một trong những tôn giáo lớn trên thế giới.
|
— |
|
//noʊdz//
|
danh từ |
nút, điểm
The network has several nodes for data transfer.
Mạng lưới có vài nút để truyền dữ liệu.
|
— |
|
//tuː//
|
giới từ |
đến, tới
I will go to the store.
Tôi sẽ đến cửa hàng.
|
— |
|
//faɪ//
|
động từ |
làm cho
They will fy the project soon.
Họ sẽ làm cho dự án sớm.
|
— |
|
//θʌmz//
|
danh từ |
ngón tay cái
He gave a thumbs up for the idea.
Anh ấy đã giơ ngón tay cái lên cho ý tưởng.
|
— |
|
//siːdz//
|
danh từ |
hạt giống
They planted seeds in the garden.
Họ đã trồng hạt giống trong vườn.
|
— |
|
//ˈsaɪtɪd//
|
động từ |
trích dẫn
The author cited several studies in his paper.
Tác giả đã trích dẫn một số nghiên cứu trong bài viết của mình.
|
— |
|
//laɪt//
|
tính từ |
nhẹ, ít calo
I prefer lite beer over regular beer.
Tôi thích bia nhẹ hơn là bia thường.
|
— |
|
//ɡɪˈhɛrts//
|
danh từ |
gigahertz
The processor runs at 3.0 GHz.
Bộ xử lý chạy ở tốc độ 3.0 GHz.
|
— |
|
//hʌb//
|
danh từ |
trung tâm
The airport is a major hub for international flights.
Sân bay là một trung tâm lớn cho các chuyến bay quốc tế.
|
— |
|
//ˈtɑːrɡɪtɪd//
|
tính từ |
nhắm đến
The campaign was targeted at young adults.
Chiến dịch được nhắm đến đối tượng thanh niên.
|
— |
|
//ˌɔːrɡənaɪˈzeɪʃənl//
|
tính từ |
thuộc tổ chức
She has strong organizational skills.
Cô ấy có kỹ năng tổ chức tốt.
|
— |
|
//skaɪp//
|
động từ |
gọi qua Skype
We can Skype later to discuss the project.
Chúng ta có thể gọi qua Skype sau để thảo luận về dự án.
|
— |
|
//ˈriːəlaɪzd//
|
động từ |
nhận ra
I realized I forgot my keys.
Tôi nhận ra mình quên chìa khóa.
|
— |
|
//ˈfaʊndər//
|
danh từ |
người sáng lập
He is the founder of the company.
Ông ấy là người sáng lập công ty.
|
— |
|
//ˈdɛkeɪd//
|
danh từ |
thập kỷ
The last decade saw many changes.
Thập kỷ vừa qua đã chứng kiến nhiều thay đổi.
|
— |
|
//ˈɡeɪmˌkjuːb//
|
danh từ |
máy chơi game
The GameCube was popular in the early 2000s.
GameCube đã rất phổ biến vào đầu những năm 2000.
|
— |
|
//ɑːrɑː//
|
danh từ |
tốc độ
The rr of the train is quite fast.
Tốc độ của tàu hỏa khá nhanh.
|
— |
|
//dɪˈspjuːt//
|
danh từ |
tranh chấp
There was a dispute over the property.
Đã có một tranh chấp về tài sản.
|
— |
|
//ˌpɔːrtʃəˈɡiːz//
|
tính từ |
thuộc Bồ Đào Nha
She speaks Portuguese fluently.
Cô ấy nói tiếng Bồ Đào Nha lưu loát.
|
— |
|
//ˈtɪtən//
|
danh từ |
ngực
The painting features a woman with large tittens.
Bức tranh có hình một người phụ nữ với ngực lớn.
|
— |
|
//ˈæd.vɜrs//
|
tính từ |
tiêu cực
They faced adverse conditions during the trip.
Họ đã đối mặt với những điều kiện tiêu cực trong chuyến đi.
|
— |
|
//ˈɛvriˌwɛr//
|
trạng từ |
mọi nơi
There are flowers everywhere in spring.
Có hoa ở mọi nơi vào mùa xuân.
|
— |
|
//ˈɛksɜːrpt//
|
danh từ |
trích đoạn
I read an excerpt from the book.
Tôi đã đọc một trích đoạn từ cuốn sách.
|
— |
|
//ɛŋ//
|
danh từ |
tiếng Anh
He is studying eng at university.
Anh ấy đang học tiếng Anh tại đại học.
|
— |
|
//stiːm//
|
danh từ |
hơi nước
The steam from the kettle was rising.
Hơi nước từ ấm đun đang bốc lên.
|
— |
|
//dɪsˈtʃɑːrdʒ//
|
động từ |
thải ra
The factory must discharge waste properly.
Nhà máy phải thải ra chất thải đúng cách.
|
— |
|
//iːf//
|
danh từ |
hiệu ứng
The ef of the new policy is still unknown.
Hiệu ứng của chính sách mới vẫn chưa được biết.
|
— |
|
//drɪŋks//
|
danh từ |
đồ uống
They served drinks at the party.
Họ đã phục vụ đồ uống tại bữa tiệc.
|
— |
|
//eɪs//
|
danh từ |
người xuất sắc
She is an ace at playing the piano.
Cô ấy là một người xuất sắc trong việc chơi piano.
|
— |
|
//vɔɪsɪz//
|
danh từ |
tiếng nói
The voices in the crowd were very loud.
Tiếng nói trong đám đông rất lớn.
|
— |
|
//əˈkjuːt//
|
tính từ |
sắc bén
He has an acute sense of hearing.
Anh ấy có khả năng nghe rất sắc bén.
|
— |
|
//ˌhæl.əˈwiːn//
|
danh từ |
Lễ hội hóa trang
Children dress up for Halloween every year.
Trẻ em hóa trang cho lễ hội Halloween mỗi năm.
|
— |
|
//ˈklaɪ.mɪŋ//
|
danh từ |
leo núi
Climbing is a popular sport in the mountains.
Leo núi là một môn thể thao phổ biến ở các ngọn núi.
|
— |
|
//stʊd//
|
động từ |
đứng
He stood by the window for hours.
Anh ấy đã đứng bên cửa sổ hàng giờ.
|
— |
|
//sɪŋ//
|
động từ |
hát
She loves to sing in the shower.
Cô ấy thích hát trong phòng tắm.
|
— |
|
//tʌnz//
|
danh từ |
nhiều
There are tons of books in the library.
Có rất nhiều sách trong thư viện.
|
— |
|
//pərˈfjuːm//
|
danh từ |
nước hoa
She wore a lovely perfume to the party.
Cô ấy đã xịt một loại nước hoa dễ thương đến bữa tiệc.
|
— |
|
//ˈkær.əl//
|
danh từ |
bài hát Giáng sinh
They sang a Christmas carol together.
Họ đã cùng nhau hát một bài hát Giáng sinh.
|
— |
|
//ˈɒn.ɪst//
|
tính từ |
thành thật
He is an honest person.
Anh ấy là một người thành thật.
|
— |
|
//ˈɔːl.bə.ni//
|
danh từ |
thành phố Albany
Albany is the capital of New York.
Albany là thủ đô của New York.
|
— |
|
//ˈhæz.ər.dəs//
|
tính từ |
nguy hiểm
Working with chemicals can be hazardous.
Làm việc với hóa chất có thể nguy hiểm.
|
— |
|
//rɪˈstɔːr//
|
động từ |
khôi phục
They plan to restore the old building.
Họ dự định khôi phục tòa nhà cũ.
|
— |
|
//stæk//
|
danh từ |
chồng
There is a stack of boxes in the corner.
Có một chồng hộp ở góc phòng.
|
— |
|
//ˌmeθ.əˈdɒl.ə.dʒi//
|
danh từ |
phương pháp
The methodology of the research was clear.
Phương pháp nghiên cứu rất rõ ràng.
|
— |
|
//ˈsʌm.bə.di//
|
đại từ |
một ai đó
Somebody left their bag here.
Có ai đó đã để lại túi của họ ở đây.
|
— |
|
//suː//
|
động từ |
kiện
She decided to sue the company.
Cô ấy quyết định kiện công ty.
|
— |
|
//iː piː//
|
danh từ |
EP (album ngắn)
The band released a new EP last month.
Ban nhạc đã phát hành một EP mới vào tháng trước.
|
— |
|
//ˈhaʊs.wɛrz//
|
danh từ |
đồ gia dụng
They sell housewares at that store.
Họ bán đồ gia dụng tại cửa hàng đó.
|
— |
|
//ˌrep.jʊˈteɪ.ʃən//
|
danh từ |
danh tiếng
She has a good reputation in her field.
Cô ấy có danh tiếng tốt trong lĩnh vực của mình.
|
— |
|
//rɪˈzɪs.tənt//
|
tính từ |
kháng cự
This material is resistant to water.
Chất liệu này kháng nước.
|
— |
|
//ˈdem.ə.kræt//
|
danh từ |
đảng Dân chủ
The Democrats won the election.
Đảng Dân chủ đã thắng cử.
|
— |
|
//riːˈsaɪ.klɪŋ//
|
danh từ |
tái chế
Recycling helps reduce waste.
Tái chế giúp giảm thiểu rác thải.
|
— |
|
//hæŋ//
|
động từ |
treo
Please hang your coat on the rack.
Xin hãy treo áo khoác của bạn lên giá.
|
— |
|
//ɡiː biː piː//
|
danh từ |
bảng Anh
The price is 50 GBP.
Giá là 50 bảng Anh.
|
— |
|
//kɜːrv//
|
danh từ |
đường cong
The road has a sharp curve.
Con đường có một khúc cong sắc nét.
|
— |
|
//kriˈeɪ.tər//
|
danh từ |
người sáng tạo
He is the creator of the popular game.
Anh ấy là người sáng tạo ra trò chơi phổ biến.
|
— |
|
//ˈæm.bər//
|
danh từ |
hổ phách
Amber is often used in jewelry.
Hổ phách thường được sử dụng trong trang sức.
|
— |
|
//ˌkwɒl.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃənz//
|
danh từ |
bằng cấp
She has the qualifications for the job.
Cô ấy có bằng cấp cho công việc này.
|
— |
Đang tải...