Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation B1 — Bộ 21

ID 483324
100 từ vựng B1
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  100 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ruːˈlɛt//
danh từ
vòng quay
They played roulette at the casino.
Họ đã chơi roulette tại sòng bạc.
//dɪˈklaɪn//
động từ
giảm
The number of visitors began to decline.
Số lượng khách tham quan bắt đầu giảm.
//ɡlʌvz//
danh từ
găng tay
He wore gloves to keep his hands warm.
Anh ấy đã đeo găng tay để giữ ấm cho tay.
//ɪzˈreɪli//
tính từ
thuộc về Israel
The Israeli culture is rich and diverse.
Văn hóa Israel rất phong phú và đa dạng.
//ˈmɛdɪˌkɛr//
danh từ
chương trình bảo hiểm y tế
Medicare provides health coverage for seniors.
Medicare cung cấp bảo hiểm y tế cho người cao tuổi.
//kɔrd//
danh từ
dây
He tied the package with a cord.
Anh ấy buộc gói hàng bằng một sợi dây.
//ˈskiːɪŋ//
danh từ
trượt tuyết
Skiing is a popular winter sport.
Trượt tuyết là một môn thể thao mùa đông phổ biến.
//fəˈsɪlɪteɪt//
động từ
tạo điều kiện
The teacher's role is to facilitate learning.
Vai trò của giáo viên là tạo điều kiện cho việc học.
//səbˈskraɪbər//
danh từ
người đăng ký
Each subscriber receives a monthly newsletter.
Mỗi người đăng ký nhận một bản tin hàng tháng.
//vælv//
danh từ
van
The valve controls the flow of water.
Van điều khiển dòng chảy của nước.
//væl//
danh từ
giá trị
The val of this item is very high.
Giá trị của món đồ này rất cao.
//ˈhjuːlɪt//
danh từ
tên riêng
Hewlett is a well-known surname.
Hewlett là một họ nổi tiếng.
//ɪkˈspleɪnz//
động từ
giải thích
She explains the rules clearly.
Cô ấy giải thích các quy tắc một cách rõ ràng.
//prəˈsiːd//
động từ
tiến hành
We will proceed with the project next week.
Chúng ta sẽ tiến hành dự án vào tuần tới.
//ˈflɪkər//
danh từ
nền tảng chia sẻ ảnh
I uploaded my photos to Flickr.
Tôi đã tải ảnh của mình lên Flickr.
//ˈfiːlɪŋz//
danh từ
cảm xúc
She expressed her feelings about the situation.
Cô ấy đã bày tỏ cảm xúc của mình về tình huống.
//naɪf//
danh từ
con dao
Be careful with that knife.
Hãy cẩn thận với con dao đó.
//dʒəˈmeɪkə//
danh từ
Jamaica
Jamaica is known for its beautiful beaches.
Jamaica nổi tiếng với những bãi biển đẹp.
//praɪˈɔːrɪtiz//
danh từ
ưu tiên
You need to set your priorities straight.
Bạn cần xác định ưu tiên của mình một cách rõ ràng.
//ʃɛlf//
danh từ
kệ
The book is on the top shelf.
Cuốn sách ở trên kệ cao nhất.
//ˈbʊkstɔːr//
danh từ
cửa hàng sách
I love visiting the local bookstore.
Tôi thích ghé thăm cửa hàng sách địa phương.
//ˈtaɪmɪŋ//
danh từ
thời gian
The timing of the event was perfect.
Thời gian của sự kiện thật hoàn hảo.
//laɪkt//
động từ
thích
I liked the movie very much.
Tôi rất thích bộ phim đó.
//ˈpɛrən.tɪŋ//
danh từ
nuôi dạy trẻ
Parenting can be challenging but rewarding.
Nuôi dạy trẻ có thể khó khăn nhưng cũng rất đáng giá.
//əˈdɒpt//
động từ
nhận nuôi
They decided to adopt a child.
Họ quyết định nhận nuôi một đứa trẻ.
//dɪˈnaɪd//
động từ
từ chối
He denied the accusations against him.
Anh ấy đã từ chối những cáo buộc chống lại mình.
//ˈfoʊtoʊz//
danh từ
ảnh
I shared my fotos on social media.
Tôi đã chia sẻ ảnh của mình trên mạng xã hội.
//ɪnˈkrɛdɪbəl//
tính từ
không thể tin được
The view from the top was incredible.
Cảnh vật từ trên đỉnh thật không thể tin được.
//ˈbrɪtni//
danh từ
tên riêng
Britney is a famous pop singer.
Britney là một ca sĩ nhạc pop nổi tiếng.
//ˈfriːwɛər//
danh từ
phần mềm miễn phí
I downloaded some freeware for my computer.
Tôi đã tải xuống một số phần mềm miễn phí cho máy tính của mình.
//doʊˈneɪʃən//
danh từ
quyên góp
Her donation helped many people in need.
Sự quyên góp của cô ấy đã giúp nhiều người cần.
//ˈaʊtər//
tính từ
ngoài cùng
The outer layer protects the inner parts.
Lớp ngoài cùng bảo vệ các phần bên trong.
//krɒp//
danh từ
vụ mùa
The crop yield was better this year.
Sản lượng vụ mùa năm nay tốt hơn.
//dɛθs//
danh từ
cái chết
The report mentioned several deaths.
Báo cáo đề cập đến một số cái chết.
//ˈrɪvərz//
danh từ
sông
The rivers in this area are beautiful.
Những con sông trong khu vực này rất đẹp.
//ˈkɒmənwɛlθ//
danh từ
khối thịnh vượng chung
The Commonwealth includes many countries.
Khối thịnh vượng chung bao gồm nhiều quốc gia.
//ˌfɑːrməˈsuːtɪkəl//
tính từ
dược phẩm
The pharmaceutical industry is growing rapidly.
Ngành công nghiệp dược phẩm đang phát triển nhanh chóng.
//mænˈhætən//
danh từ
Manhattan
Manhattan is a busy part of New York City.
Manhattan là một phần nhộn nhịp của thành phố New York.
//teɪlz//
danh từ
truyền thuyết
The book is full of interesting tales.
Cuốn sách đầy những truyền thuyết thú vị.
//kəˈtriːnə//
danh từ
tên riêng
Katrina was a significant hurricane.
Katrina là một cơn bão lớn.
//ˈwɜrkfɔrs//
danh từ
lực lượng lao động
The company is looking to expand its workforce.
Công ty đang tìm cách mở rộng lực lượng lao động.
//ɪsˈlɑm//
danh từ
đạo Hồi
Islam is one of the world's major religions.
Đạo Hồi là một trong những tôn giáo lớn trên thế giới.
//noʊdz//
danh từ
nút, điểm
The network has several nodes for data transfer.
Mạng lưới có vài nút để truyền dữ liệu.
//tuː//
giới từ
đến, tới
I will go to the store.
Tôi sẽ đến cửa hàng.
//faɪ//
động từ
làm cho
They will fy the project soon.
Họ sẽ làm cho dự án sớm.
//θʌmz//
danh từ
ngón tay cái
He gave a thumbs up for the idea.
Anh ấy đã giơ ngón tay cái lên cho ý tưởng.
//siːdz//
danh từ
hạt giống
They planted seeds in the garden.
Họ đã trồng hạt giống trong vườn.
//ˈsaɪtɪd//
động từ
trích dẫn
The author cited several studies in his paper.
Tác giả đã trích dẫn một số nghiên cứu trong bài viết của mình.
//laɪt//
tính từ
nhẹ, ít calo
I prefer lite beer over regular beer.
Tôi thích bia nhẹ hơn là bia thường.
//ɡɪˈhɛrts//
danh từ
gigahertz
The processor runs at 3.0 GHz.
Bộ xử lý chạy ở tốc độ 3.0 GHz.
//hʌb//
danh từ
trung tâm
The airport is a major hub for international flights.
Sân bay là một trung tâm lớn cho các chuyến bay quốc tế.
//ˈtɑːrɡɪtɪd//
tính từ
nhắm đến
The campaign was targeted at young adults.
Chiến dịch được nhắm đến đối tượng thanh niên.
//ˌɔːrɡənaɪˈzeɪʃənl//
tính từ
thuộc tổ chức
She has strong organizational skills.
Cô ấy có kỹ năng tổ chức tốt.
//skaɪp//
động từ
gọi qua Skype
We can Skype later to discuss the project.
Chúng ta có thể gọi qua Skype sau để thảo luận về dự án.
//ˈriːəlaɪzd//
động từ
nhận ra
I realized I forgot my keys.
Tôi nhận ra mình quên chìa khóa.
//ˈfaʊndər//
danh từ
người sáng lập
He is the founder of the company.
Ông ấy là người sáng lập công ty.
//ˈdɛkeɪd//
danh từ
thập kỷ
The last decade saw many changes.
Thập kỷ vừa qua đã chứng kiến nhiều thay đổi.
//ˈɡeɪmˌkjuːb//
danh từ
máy chơi game
The GameCube was popular in the early 2000s.
GameCube đã rất phổ biến vào đầu những năm 2000.
//ɑːrɑː//
danh từ
tốc độ
The rr of the train is quite fast.
Tốc độ của tàu hỏa khá nhanh.
//dɪˈspjuːt//
danh từ
tranh chấp
There was a dispute over the property.
Đã có một tranh chấp về tài sản.
//ˌpɔːrtʃəˈɡiːz//
tính từ
thuộc Bồ Đào Nha
She speaks Portuguese fluently.
Cô ấy nói tiếng Bồ Đào Nha lưu loát.
//ˈtɪtən//
danh từ
ngực
The painting features a woman with large tittens.
Bức tranh có hình một người phụ nữ với ngực lớn.
//ˈæd.vɜrs//
tính từ
tiêu cực
They faced adverse conditions during the trip.
Họ đã đối mặt với những điều kiện tiêu cực trong chuyến đi.
//ˈɛvriˌwɛr//
trạng từ
mọi nơi
There are flowers everywhere in spring.
Có hoa ở mọi nơi vào mùa xuân.
//ˈɛksɜːrpt//
danh từ
trích đoạn
I read an excerpt from the book.
Tôi đã đọc một trích đoạn từ cuốn sách.
//ɛŋ//
danh từ
tiếng Anh
He is studying eng at university.
Anh ấy đang học tiếng Anh tại đại học.
//stiːm//
danh từ
hơi nước
The steam from the kettle was rising.
Hơi nước từ ấm đun đang bốc lên.
//dɪsˈtʃɑːrdʒ//
động từ
thải ra
The factory must discharge waste properly.
Nhà máy phải thải ra chất thải đúng cách.
//iːf//
danh từ
hiệu ứng
The ef of the new policy is still unknown.
Hiệu ứng của chính sách mới vẫn chưa được biết.
//drɪŋks//
danh từ
đồ uống
They served drinks at the party.
Họ đã phục vụ đồ uống tại bữa tiệc.
//eɪs//
danh từ
người xuất sắc
She is an ace at playing the piano.
Cô ấy là một người xuất sắc trong việc chơi piano.
//vɔɪsɪz//
danh từ
tiếng nói
The voices in the crowd were very loud.
Tiếng nói trong đám đông rất lớn.
//əˈkjuːt//
tính từ
sắc bén
He has an acute sense of hearing.
Anh ấy có khả năng nghe rất sắc bén.
//ˌhæl.əˈwiːn//
danh từ
Lễ hội hóa trang
Children dress up for Halloween every year.
Trẻ em hóa trang cho lễ hội Halloween mỗi năm.
//ˈklaɪ.mɪŋ//
danh từ
leo núi
Climbing is a popular sport in the mountains.
Leo núi là một môn thể thao phổ biến ở các ngọn núi.
//stʊd//
động từ
đứng
He stood by the window for hours.
Anh ấy đã đứng bên cửa sổ hàng giờ.
//sɪŋ//
động từ
hát
She loves to sing in the shower.
Cô ấy thích hát trong phòng tắm.
//tʌnz//
danh từ
nhiều
There are tons of books in the library.
Có rất nhiều sách trong thư viện.
//pərˈfjuːm//
danh từ
nước hoa
She wore a lovely perfume to the party.
Cô ấy đã xịt một loại nước hoa dễ thương đến bữa tiệc.
//ˈkær.əl//
danh từ
bài hát Giáng sinh
They sang a Christmas carol together.
Họ đã cùng nhau hát một bài hát Giáng sinh.
//ˈɒn.ɪst//
tính từ
thành thật
He is an honest person.
Anh ấy là một người thành thật.
//ˈɔːl.bə.ni//
danh từ
thành phố Albany
Albany is the capital of New York.
Albany là thủ đô của New York.
//ˈhæz.ər.dəs//
tính từ
nguy hiểm
Working with chemicals can be hazardous.
Làm việc với hóa chất có thể nguy hiểm.
//rɪˈstɔːr//
động từ
khôi phục
They plan to restore the old building.
Họ dự định khôi phục tòa nhà cũ.
//stæk//
danh từ
chồng
There is a stack of boxes in the corner.
Có một chồng hộp ở góc phòng.
//ˌmeθ.əˈdɒl.ə.dʒi//
danh từ
phương pháp
The methodology of the research was clear.
Phương pháp nghiên cứu rất rõ ràng.
//ˈsʌm.bə.di//
đại từ
một ai đó
Somebody left their bag here.
Có ai đó đã để lại túi của họ ở đây.
//suː//
động từ
kiện
She decided to sue the company.
Cô ấy quyết định kiện công ty.
//iː piː//
danh từ
EP (album ngắn)
The band released a new EP last month.
Ban nhạc đã phát hành một EP mới vào tháng trước.
//ˈhaʊs.wɛrz//
danh từ
đồ gia dụng
They sell housewares at that store.
Họ bán đồ gia dụng tại cửa hàng đó.
//ˌrep.jʊˈteɪ.ʃən//
danh từ
danh tiếng
She has a good reputation in her field.
Cô ấy có danh tiếng tốt trong lĩnh vực của mình.
//rɪˈzɪs.tənt//
tính từ
kháng cự
This material is resistant to water.
Chất liệu này kháng nước.
//ˈdem.ə.kræt//
danh từ
đảng Dân chủ
The Democrats won the election.
Đảng Dân chủ đã thắng cử.
//riːˈsaɪ.klɪŋ//
danh từ
tái chế
Recycling helps reduce waste.
Tái chế giúp giảm thiểu rác thải.
//hæŋ//
động từ
treo
Please hang your coat on the rack.
Xin hãy treo áo khoác của bạn lên giá.
//ɡiː biː piː//
danh từ
bảng Anh
The price is 50 GBP.
Giá là 50 bảng Anh.
//kɜːrv//
danh từ
đường cong
The road has a sharp curve.
Con đường có một khúc cong sắc nét.
//kriˈeɪ.tər//
danh từ
người sáng tạo
He is the creator of the popular game.
Anh ấy là người sáng tạo ra trò chơi phổ biến.
//ˈæm.bər//
danh từ
hổ phách
Amber is often used in jewelry.
Hổ phách thường được sử dụng trong trang sức.
//ˌkwɒl.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃənz//
danh từ
bằng cấp
She has the qualifications for the job.
Cô ấy có bằng cấp cho công việc này.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...