EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› timing
timing
B1
danh từ
thời gian
UK /ˈtaɪmɪŋ/
·
US /ˈtaɪmɪŋ/
The time when something happens.
The timing of the event was perfect.
→ Thời gian của sự kiện thật hoàn hảo.
The timing of the event was perfect.
→ Thời gian của sự kiện thật hoàn hảo.
Đồng nghĩa
schedule
timing
chronology
Collocations
perfect timing
timing issue
timing strategy
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về thời gian trong IELTS.
Thường dùng để chỉ thời điểm.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 21
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...