timing
/ˈtaɪmɪŋ/ B1
Nghĩa
thời điểm, sự chọn đúng lúc
danh từ
Định nghĩa · The time when something happens.
“The timing of the event was perfect.”Thời gian của sự kiện thật hoàn hảo.
Đồng nghĩa
scheduletimingchronology
Cụm hay dùng
perfect timingtiming issuetiming strategy
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thời gian trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ thời điểm.