EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› parenting
parenting
B1
danh từ
nuôi dạy trẻ
UK /ˈpɛrən.tɪŋ/
·
US /ˈpɛrən.tɪŋ/
The process of raising and caring for children.
Parenting can be challenging but rewarding.
→ Nuôi dạy trẻ có thể khó khăn nhưng cũng rất đáng giá.
Parenting requires patience and understanding.
→ Nuôi dạy trẻ cần sự kiên nhẫn và thấu hiểu.
Đồng nghĩa
child-rearing
childcare
Collocations
positive parenting
parenting skills
parenting style
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về gia đình trong IELTS Speaking.
Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 21
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...