Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

assumption

/əˈsʌmpʃən/ B1 IELTS

Nghĩa

giả định, sự giả định danh từ

Định nghĩa · A belief or idea taken for granted without proof.

“Your assumption that everyone agrees might be wrong.”Giả định của bạn rằng mọi người đều đồng ý có thể sai.

“Her assumption was challenged by new evidence.”Giả định của cô ấy đã bị thách thức bởi bằng chứng mới.

Đồng nghĩa beliefpresumption
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'assumptio'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'assumption' để thể hiện quan điểm trong bài viết.

Ghi chú · Cần cẩn thận khi sử dụng giả định.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...