Kho từ › assumption

assumption

B1 danh từ IELTS
giả định, sự giả định
UK /əˈsʌmpʃən/ · US /əˈsʌmpʃən/
A belief or idea taken for granted without proof.
Your assumption that everyone agrees might be wrong.
→ Giả định của bạn rằng mọi người đều đồng ý có thể sai.
Her assumption was challenged by new evidence.→ Giả định của cô ấy đã bị thách thức bởi bằng chứng mới.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'assumptio'.
Đồng nghĩa
beliefpresumption
Collocations
make an assumptionfalse assumption
🎯 IELTS: Sử dụng 'assumption' để thể hiện quan điểm trong bài viết.
Cần cẩn thận khi sử dụng giả định.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...