Kho từ › assumption

assumption ID 964333 //əˈsʌmpʃən//

B1 danh từ IELTS
giả định, sự giả định
Your assumption that everyone agrees might be wrong.
→ Giả định của bạn rằng mọi người đều đồng ý có thể sai.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...