Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Test 3

ID 158906
30 từ vựng B1 IELTS
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  30 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ə'pɔint/
v
Bổ nhiệm
The school will appoint a new principal next month to improve the management.
Trường sẽ bổ nhiệm một hiệu trưởng mới vào tháng tới để cải thiện công tác quản lý.
Chi tiết
They will appoint a new manager next week.Họ sẽ bổ nhiệm một quản lý mới vào tuần tới.
Đồng nghĩaassigndesignate
Cụm hay dùngappoint a committeeappoint a directorappoint someone to a position
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc.
/kəˈmjuːt/
v
đi lại (giữa nhà-cơ quan)
Many commute over an hour daily.
Nhiều người đi lại hơn một giờ hằng ngày.
Chi tiết
I commute to the city every day by train.Tôi đi lại vào thành phố mỗi ngày bằng tàu.
Đồng nghĩatraveljourney
Cụm hay dùngcommute dailycommute by buslong commute
Họ từcommuter (n)
Thường dùng khi nói về việc đi làm hàng ngày.
/'weəhaus/
n
Kho hàng, kho chứa đồ
The company stores its products in a large warehouse near the city center.
Công ty lưu trữ sản phẩm của mình trong một kho hàng lớn gần trung tâm thành phố.
Chi tiết
The warehouse was filled with boxes of supplies.Kho hàng đầy ắp những hộp hàng hóa.
Đồng nghĩastorage facilitydepot
Cụm hay dùngwarehouse storagedistribution warehousewarehouse management
Thường dùng trong thương mại.
n.phr
Biết sử dụng máy tính
The application form specified that candidates must be computer literate to be suitable for the job.
Mẫu đơn yêu cầu các ứng viên phải biết sử dụng máy tính để phù hợp với công việc.
Chi tiết
Being computer literate is essential for most jobs.Biết sử dụng máy tính là cần thiết cho hầu hết công việc.
Đồng nghĩacomputer savvytech-savvy
Cụm hay dùngcomputer literate workforcecomputer literate individuals
Kỹ năng quan trọng trong thời đại số.
/'ɔ:rəli/
adv
Bằng lời nói, bằng miệng
Students must present their projects orally in front of the class next week.
Sinh viên phải trình bày các dự án của họ bằng lời nói trước lớp vào tuần tới.
Chi tiết
She explained the rules orally before the game.Cô ấy giải thích các quy tắc bằng lời nói trước trận đấu.
Đồng nghĩaverballyby mouth
Cụm hay dùngspeak orallypresent orally
Khác với viết.
/'wɔ:dn/
n
Dân phòng
The warden of the park ensures that all visitors follow the rules and regulations.
Dân phòng của công viên đảm bảo rằng tất cả du khách tuân theo các quy tắc và quy định.
Chi tiết
The warden ensured the safety of all inmates.Người dân phòng đảm bảo an toàn cho tất cả tù nhân.
Đồng nghĩaguardsupervisor
Cụm hay dùngprison wardenschool warden
Dân phòng thường có trách nhiệm lớn.
/mai'nɒriti/
n
Thiểu số
In many countries, the rights of minority groups are protected by law to ensure equality.
Tại nhiều quốc gia, quyền lợi của các nhóm thiểu số được pháp luật bảo vệ để đảm bảo bình đẳng.
Chi tiết
The minority spoke out for their rights.Thiểu số đã lên tiếng bảo vệ quyền lợi của họ.
Đồng nghĩagroupsubset
Cụm hay dùngethnic minorityminority rightspolitical minority
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội.
/steə/
v
Nhìn chằm chằm
It's not polite to stare at someone for a long time without speaking.
Thật không lịch sự khi nhìn chằm chằm vào ai đó trong một thời gian dài mà không nói gì.
Chi tiết
She stared out the window.Cô ấy nhìn chằm chằm ra ngoài cửa sổ.
Đồng nghĩagazeglare
Cụm hay dùngstare atstare into
Họ từstare (n)staring (adj)
Khác với 'look' (nhìn) - 'stare' là nhìn lâu và chăm chú.
/'græfiks/
n
Đồ hoạ
The graphics in this video game are really impressive and colorful.
Đồ hoạ trong trò chơi video này thực sự ấn tượng và đầy màu sắc.
Chi tiết
The graphics in the game are stunning.Đồ hoạ trong trò chơi thật tuyệt vời.
Đồng nghĩadesignsillustrations
Cụm hay dùngcomputer graphicsgraphic design3D graphics
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ và nghệ thuật.
n
Thông tin sai lệch
We need to be careful about misleading information on social media platforms.
Chúng ta cần cẩn thận với thông tin sai lệch trên các nền tảng mạng xã hội.
Chi tiết
The article contained misleading information about the product.Bài viết chứa thông tin sai lệch về sản phẩm.
Đồng nghĩadeceptive informationfalse information
Cụm hay dùngmisleading claimsmisleading statisticsmisleading advertising
Cẩn thận với thông tin không chính xác.
/di'libәrәtli/
adv
Thong thả
He deliberately chose to study late at night when it was quiet.
Anh ấy thong thả chọn học vào ban đêm khi mọi thứ yên tĩnh.
Chi tiết
She deliberately ignored his calls.Cô ấy đã cố tình bỏ qua các cuộc gọi của anh ấy.
Đồng nghĩaintentionallypurposely
Cụm hay dùngdeliberately choosedeliberately act
Dùng khi nói về hành động có chủ đích.
/ri'dikjuləs/
adj
Vô lý
It seems ridiculous to think that we can finish this project in one day.
Thật vô lý khi nghĩ rằng chúng ta có thể hoàn thành dự án này trong một ngày.
Chi tiết
His excuse for being late was ridiculous.Lý do anh ta đến muộn thật vô lý.
Đồng nghĩaabsurdlaughable
Cụm hay dùngridiculous situationridiculous idea
Dùng để chỉ điều không hợp lý.
/əˈsʌmpʃən/
danh từ
giả định, sự giả định
Your assumption that everyone agrees might be wrong.
Giả định của bạn rằng mọi người đều đồng ý có thể sai.
Chi tiết
Her assumption was challenged by new evidence.Giả định của cô ấy đã bị thách thức bởi bằng chứng mới.
Đồng nghĩabeliefpresumption
Cụm hay dùngmake an assumptionfalse assumption
Cần cẩn thận khi sử dụng giả định.
/'pætrənaiz/
v
Đối xử với thái độ kẻ cả, hạ cố
It’s not nice to patronise someone just because they are new to the job.
Thật không tốt khi đối xử với ai đó như kẻ cả chỉ vì họ mới làm việc.
Chi tiết
She felt he was patronising her during the conversation.Cô cảm thấy anh ta đang hạ cố cô trong cuộc trò chuyện.
Đồng nghĩacondescendbelittle
Cụm hay dùngpatronising attitudepatronising tonepatronise someone
Thể hiện sự kiêu ngạo khi giao tiếp.
adv
Một cách rõ ràng
The teacher explained the rules explicitly to make sure everyone understood them.
Giáo viên đã giải thích rõ ràng các quy tắc để đảm bảo mọi người đều hiểu.
Chi tiết
The instructions were explicitly written for everyone to understand.Hướng dẫn được viết một cách rõ ràng để mọi người hiểu.
Đồng nghĩaclearlydefinitely
Cụm hay dùngexplicitly statedexplicitly mentioned
Rất quan trọng trong giao tiếp.
v
Rửa sạch
After washing the car, you need to rinse off the soap with water.
Sau khi rửa xe, bạn cần rửa sạch xà phòng bằng nước.
Chi tiết
Please rinse off the soap before drying your hands.Xin hãy rửa sạch xà phòng trước khi lau tay.
Đồng nghĩawashclean
Cụm hay dùngrinse off soaprinse off dirt
Rửa sạch thường dùng trong vệ sinh cá nhân.
/,ekskə'veiʃn/
n
Sự khai quật
The excavation of ancient ruins has uncovered significant artifacts that contribute to our understanding of early civilizations.
Sự khai quật các di tích cổ đại đã phát hiện ra những hiện vật quan trọng góp phần vào sự hiểu biết của chúng ta về các nền văn minh sớm.
Chi tiết
The excavation revealed ancient artifacts.Việc khai quật đã phát hiện ra những hiện vật cổ.
Đồng nghĩadiggingunearthing
Cụm hay dùngarchaeological excavationexcavation site
Thường dùng trong khảo cổ học.
/,ɑ:ki'ɔlədʤist/
n
Nhà khảo cổ học
An archaeologist's meticulous work in the field is crucial for uncovering the mysteries of past human activities and cultures.
Công việc tỉ mỉ của một nhà khảo cổ học tại hiện trường rất quan trọng để khám phá những bí ẩn về hoạt động và văn hóa của con người trong quá khứ.
Chi tiết
The archaeologist discovered ancient pottery.Nhà khảo cổ học đã phát hiện ra đồ gốm cổ.
Đồng nghĩahistorianexcavator
Cụm hay dùngfield archaeologistarchaeologist's findingsprofessional archaeologist
Liên quan đến việc nghiên cứu lịch sử.
/'silində/
n
Hình trụ
The gas cylinder must be stored in an upright position to prevent leaks.
Bình khí hình trụ phải được lưu trữ theo chiều thẳng đứng để tránh rò rỉ.
Chi tiết
The cylinder is used in many machines.Hình trụ được sử dụng trong nhiều máy móc.
Đồng nghĩatubebarrel
Cụm hay dùngcylinder headcylinder blockcylinder shape
Dùng để chỉ hình dạng vật lý.
/in'skripʃn/
n
Câu khắc, dòng chữ khắc
The inscription on the stone was difficult to read but very important historically.
Câu khắc trên viên đá rất khó đọc nhưng lại rất quan trọng về mặt lịch sử.
Chi tiết
The inscription on the monument is very old.Dòng chữ khắc trên đài tưởng niệm rất cổ.
Đồng nghĩacarvingengraving
Cụm hay dùnginscription onancient inscriptioninscription found
Thường thấy trên bia mộ hoặc đài tưởng niệm.
/'pʌmis/
n
Đá bọt
Pumice is often used in beauty products to help exfoliate the skin.
Đá bọt thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để giúp tẩy tế bào chết cho da.
Chi tiết
Pumice is often used in beauty products for exfoliation.Đá bọt thường được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp để tẩy tế bào chết.
Đồng nghĩavolcanic rocklight stone
Cụm hay dùngpumice stonepumice powderpumice texture
Dùng trong mỹ phẩm và xây dựng.
/æʃ/
n
Tro
After the fire, there was a lot of ash left on the ground.
Sau khi đám cháy, có rất nhiều tro còn lại trên mặt đất.
Chi tiết
After the fire, only ash remained.Sau khi đám cháy, chỉ còn lại tro.
Đồng nghĩaresiduedust
Cụm hay dùngwood ashvolcanic ash
Có thể dùng trong các chủ đề về môi trường.
/ə'nɔint/
v
Xức dầu, thoa dầu
In some cultures, people anoint their leaders with oil during special ceremonies.
Trong một số nền văn hóa, người ta xức dầu cho các nhà lãnh đạo trong các buổi lễ đặc biệt.
Chi tiết
They will anoint the new king during the ceremony.Họ sẽ xức dầu cho vị vua mới trong buổi lễ.
Đồng nghĩaapplysmear
Cụm hay dùnganoint with oilanoint a leader
Xức dầu thường liên quan đến nghi lễ.
/skreip/
v
Cạo
You should scrape off the old paint before applying a new coat.
Bạn nên cạo sạch lớp sơn cũ trước khi sơn lớp mới.
Chi tiết
He scraped the ice off the windshield.Anh ấy đã cạo lớp băng trên kính chắn gió.
Đồng nghĩascratchscour
Cụm hay dùngscrape offscrape together
Dùng để chỉ hành động cạo hoặc chà xát.
/ˈkredɪt/
n
tín dụng, công lao
She received credit for her contributions to the project.
Cô ấy được ghi nhận công lao cho những đóng góp của mình.
Chi tiết
He bought the car on credit.Anh ấy mua xe bằng tín dụng.
Đồng nghĩapraiseloan
Cụm hay dùnggive creditcredit card
Họ từcreditor (n)creditable (adj)
Nghĩa tài chính và khen ngợi.
/tint/
v
Nhuộm
I want to tint my hair a lighter color for the summer season.
Tôi muốn nhuộm tóc mình màu sáng hơn cho mùa hè.
Chi tiết
She decided to tint her hair a lighter shade.Cô ấy quyết định nhuộm tóc màu sáng hơn.
Đồng nghĩadyeshade
Cụm hay dùngtint of colortint hairtint windows
Thường dùng trong nghệ thuật và làm đẹp.
/di'pɔzit/
n
Chất lắng, vật lắng
The deposit in the river shows how much sediment has built up over time.
Chất lắng trong sông cho thấy lượng trầm tích đã tích tụ theo thời gian.
Chi tiết
The deposit formed after the water evaporated.Chất lắng hình thành sau khi nước bay hơi.
Đồng nghĩasedimentsettling
Cụm hay dùngmineral depositoil depositdeposit of dirt
Thường dùng trong khoa học và môi trường.
/'ækwidʌkt/
n
Ống/máng dẫn nước
The ancient aqueduct still carries water to the village after many years.
Máng dẫn nước cổ xưa vẫn cung cấp nước cho làng sau nhiều năm.
Chi tiết
The ancient aqueduct supplied water to the city.Máng dẫn nước cổ đại cung cấp nước cho thành phố.
Đồng nghĩawater conduitwaterway
Cụm hay dùngRoman aqueductaqueduct systemaqueduct construction
Thường liên quan đến kiến trúc cổ.
/filθ/
n
Rác rưởi, rác bẩn
The filth in the streets made it difficult to walk comfortably.
Rác rưởi trên đường phố khiến việc đi lại trở nên khó khăn.
Chi tiết
The alley was filled with filth and garbage.Con hẻm đầy rác rưởi và bụi bẩn.
Đồng nghĩadirtmess
Cụm hay dùngmoral filthfilth and grime
Thường dùng để chỉ sự bẩn thỉu.
/ˌriːɪnˈfɔːrs/
v
củng cố, tăng cường
Practice reinforces learning.
Luyện tập củng cố việc học.
Chi tiết
They reinforce the building for safety.Họ củng cố tòa nhà để đảm bảo an toàn.
Đồng nghĩastrengthensupport
Cụm hay dùngreinforce a messagereinforce a belief
Dùng để chỉ sự tăng cường.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...