Kho từ › incredible

incredible

B1 tính từ
không thể tin được
UK /ɪnˈkrɛdɪbəl/ · US /ɪnˈkrɛdɪbəl/
very surprising or hard to believe.
The view from the top was incredible.
→ Cảnh vật từ trên đỉnh thật không thể tin được.
The magician performed an incredible trick.→ Nhà ảo thuật đã thực hiện một trò ảo diệu không thể tin được.
Đồng nghĩa
amazingastonishing
Collocations
incredible storyincredible journeyincredible talent
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự ấn tượng trong bài viết.
Thường dùng để mô tả điều gì đó phi thường.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...