crop
Nghĩa
Định nghĩa · A cultivated plant grown for food or profit.
“The crop yield was better this year.”Sản lượng vụ mùa năm nay tốt hơn.
“The farmer harvested the crop in autumn.”Người nông dân thu hoạch vụ mùa vào mùa thu.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để nói về nông nghiệp trong bài viết.
Ghi chú · Liên quan đến nông nghiệp và thực phẩm.