Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGREOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #542

produce

/produce/

danh từ

  • sản lượng
  • sản vật, sản phẩm
    • agricultural (farm) produce: nông sản
  • kết quả
    • the produce of labour: kết quả lao động
    • the produce of efforts: kết quả của những cố gắng

ngoại động từ

  • trình ra, đưa ra, giơ ra
    • to produce one's ticket at the gate: trình vé ở cổng
    • to produce a play: trình diễn một vở kịch
    • to produce evidence: đưa ra chứng cớ
  • sản xuất, chế tạo
    • to produce good: sản xuất hàng hoá
  • viết ra (một cuốn sách); xuất bản (sách, phim...)
  • gây ra (một cảm giác...)
  • đem lại (kết quả...); sinh đẻ
    • to produce fruit: sinh quả, ra quả (cây)
    • to produce offspring: sinh con, đẻ con (thú vật)
  • (toán học) kéo dài (một đường thẳng...)
Đồng nghĩa generatecreateyield
Trái nghĩa consumedestroy
Định nghĩa tiếng Anh

n. fresh fruits and vegetable grown for the market\nv. bring forth or yield\nv. create or manufacture a man-made product\nv. cause to happen, occur or exist

Gợi ý (17)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...