EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› commonwealth
commonwealth
B1
danh từ
khối thịnh vượng chung
UK /ˈkɒmənwɛlθ/
·
US /ˈkɒmənwɛlθ/
A political community or organization of countries.
The Commonwealth includes many countries.
→ Khối thịnh vượng chung bao gồm nhiều quốc gia.
The Commonwealth promotes cooperation among its members.
→ Khối Thịnh vượng chung thúc đẩy sự hợp tác giữa các thành viên.
Đồng nghĩa
association
union
Collocations
Commonwealth countries
Commonwealth Games
Commonwealth membership
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về hợp tác quốc tế.
Khối này bao gồm nhiều quốc gia khác nhau.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 21
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...