Kho từ › commonwealth

commonwealth

B1 danh từ
khối thịnh vượng chung
UK /ˈkɒmənwɛlθ/ · US /ˈkɒmənwɛlθ/
A political community or organization of countries.
The Commonwealth includes many countries.
→ Khối thịnh vượng chung bao gồm nhiều quốc gia.
The Commonwealth promotes cooperation among its members.→ Khối Thịnh vượng chung thúc đẩy sự hợp tác giữa các thành viên.
Đồng nghĩa
associationunion
Collocations
Commonwealth countriesCommonwealth GamesCommonwealth membership
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về hợp tác quốc tế.
Khối này bao gồm nhiều quốc gia khác nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...