EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› islam
islam
B1
danh từ
đạo Hồi
UK /ɪsˈlɑm/
·
US /ɪsˈlɑm/
A religion based on the teachings of Muhammad.
Islam is one of the world's major religions.
→ Đạo Hồi là một trong những tôn giáo lớn trên thế giới.
Islam teaches peace and submission to God.
→ Đạo Hồi dạy về hòa bình và sự phục tùng Chúa.
Đồng nghĩa
Muslim faith
Islamism
Collocations
Islamic culture
Islamic teachings
Islamic law
Họ từ
Islamic (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi thảo luận về tôn giáo trong IELTS.
Đạo Hồi có nhiều tín đồ trên toàn thế giới.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 21
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...