discourse marker
Nghĩa
Định nghĩa · A word or phrase that helps organize speech or writing.
“In speech, a discourse marker such as "well" gives you a second to think.”Trong lời nói, một từ nối như "well" cho bạn một giây để suy nghĩ.
Ghi chú · Thuật ngữ của Unit 67: từ ngữ tổ chức/bình luận lời nói chứ không thêm nghĩa từ vựng; hay gặp trong văn nói.