Kho từ › Từ nối trong văn nói › discourse marker

discourse marker

B2 n. phr. 📁 Từ nối trong văn nói EVU-UI
từ/cụm từ nối trong diễn ngôn (dùng để tổ chức, bình luận hoặc "đóng khung" lời nói)
UK /ˈdɪskɔːs ˌmɑːkə/ · US /ˈdɪskɔːs ˌmɑːkə/
In speech, a discourse marker such as "well" gives you a second to think.
→ Trong lời nói, một từ nối như "well" cho bạn một giây để suy nghĩ.
Thuật ngữ của Unit 67: từ ngữ tổ chức/bình luận lời nói chứ không thêm nghĩa từ vựng; hay gặp trong văn nói.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...