lite
/laɪt/ B1
Nghĩa
nhẹ, ít calo
tính từ
Định nghĩa · lightweight or having fewer calories than usual.
“I prefer lite beer over regular beer.”Tôi thích bia nhẹ hơn là bia thường.
“This lite version of the drink is healthier.”Phiên bản nhẹ của đồ uống này lành mạnh hơn.
Đồng nghĩa
lightlow-calorie
Cụm hay dùng
lite beerlite snackslite version
Cấu tạoTừ 'lite' là phiên bản giản lược của 'light'.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về sức khỏe trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong thực phẩm và đồ uống.