Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

lite

/laɪt/ B1

Nghĩa

nhẹ, ít calo tính từ

Định nghĩa · lightweight or having fewer calories than usual.

“I prefer lite beer over regular beer.”Tôi thích bia nhẹ hơn là bia thường.

“This lite version of the drink is healthier.”Phiên bản nhẹ của đồ uống này lành mạnh hơn.

Đồng nghĩa lightlow-calorie
Cấu tạoTừ 'lite' là phiên bản giản lược của 'light'.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về sức khỏe trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong thực phẩm và đồ uống.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...