targeted
Nghĩa
Định nghĩa · Focused on a specific group or goal.
“The campaign was targeted at young adults.”Chiến dịch được nhắm đến đối tượng thanh niên.
“The campaign targeted young voters.”Chiến dịch nhắm đến cử tri trẻ tuổi.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự chính xác trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong marketing và nghiên cứu.