Kho từ › targeted

targeted

B1 tính từ
nhắm đến
UK /ˈtɑːrɡɪtɪd/ · US /ˈtɑːrɡɪtɪd/
Focused on a specific group or goal.
The campaign was targeted at young adults.
→ Chiến dịch được nhắm đến đối tượng thanh niên.
The campaign targeted young voters.→ Chiến dịch nhắm đến cử tri trẻ tuổi.
Đồng nghĩa
aimedfocused
Collocations
targeted advertisingtargeted approachtargeted therapy
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện sự chính xác trong IELTS.
Thường dùng trong marketing và nghiên cứu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...