Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

targeted

/ˈtɑːrɡɪtɪd/ B1

Nghĩa

nhắm đến tính từ

Định nghĩa · Focused on a specific group or goal.

“The campaign was targeted at young adults.”Chiến dịch được nhắm đến đối tượng thanh niên.

“The campaign targeted young voters.”Chiến dịch nhắm đến cử tri trẻ tuổi.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự chính xác trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong marketing và nghiên cứu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...