EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› organizational
organizational
B1
tính từ
thuộc tổ chức
UK /ˌɔːrɡənaɪˈzeɪʃənl/
·
US /ˌɔːrɡənaɪˈzeɪʃənl/
Related to the structure of an organization.
She has strong organizational skills.
→ Cô ấy có kỹ năng tổ chức tốt.
The organizational chart shows the company's hierarchy.
→ Sơ đồ tổ chức cho thấy cấu trúc công ty.
Đồng nghĩa
structural
administrative
Collocations
organizational skills
organizational structure
organizational behavior
🎯
IELTS:
Dùng từ này để nói về công ty trong bài viết.
Liên quan đến cách thức tổ chức.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 21
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...