Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

organizational

/ˌɔːrɡənaɪˈzeɪʃənl/ B1

Nghĩa

thuộc tổ chức tính từ

Định nghĩa · Related to the structure of an organization.

“She has strong organizational skills.”Cô ấy có kỹ năng tổ chức tốt.

“The organizational chart shows the company's hierarchy.”Sơ đồ tổ chức cho thấy cấu trúc công ty.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để nói về công ty trong bài viết.

Ghi chú · Liên quan đến cách thức tổ chức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...