Kho từ › organizational

organizational

B1 tính từ
thuộc tổ chức
UK /ˌɔːrɡənaɪˈzeɪʃənl/ · US /ˌɔːrɡənaɪˈzeɪʃənl/
Related to the structure of an organization.
She has strong organizational skills.
→ Cô ấy có kỹ năng tổ chức tốt.
The organizational chart shows the company's hierarchy.→ Sơ đồ tổ chức cho thấy cấu trúc công ty.
Đồng nghĩa
structuraladministrative
Collocations
organizational skillsorganizational structureorganizational behavior
🎯 IELTS: Dùng từ này để nói về công ty trong bài viết.
Liên quan đến cách thức tổ chức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...