EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› dispute
dispute
B1
danh từ
tranh chấp
UK /dɪˈspjuːt/
·
US /dɪˈspjuːt/
A disagreement or argument between people or groups.
There was a dispute over the property.
→ Đã có một tranh chấp về tài sản.
The dispute over land ownership lasted for years.
→ Tranh chấp về quyền sở hữu đất kéo dài nhiều năm.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'disputare' có nghĩa là tranh luận.
Đồng nghĩa
argument
conflict
Trái nghĩa
agreement
Collocations
legal dispute
settle a dispute
Họ từ
dispute (v)
disputable (adj)
🎯
IELTS:
Dùng để mô tả các vấn đề xã hội trong bài viết.
Thường gặp trong các vấn đề pháp lý.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 21
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...