Kho từ › portuguese

portuguese

B1 tính từ
thuộc Bồ Đào Nha
UK /ˌpɔːrtʃəˈɡiːz/ · US /ˌpɔːrtʃəˈɡiːz/
Relating to Portugal or its language.
She speaks Portuguese fluently.
→ Cô ấy nói tiếng Bồ Đào Nha lưu loát.
She speaks Portuguese fluently.→ Cô ấy nói tiếng Bồ Đào Nha lưu loát.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
Portuguese-speaking
Collocations
Portuguese culturePortuguese cuisinePortuguese language
🎯 IELTS: Sử dụng 'Portuguese' để mô tả ngôn ngữ hoặc văn hóa.
Dùng khi nói về văn hóa Bồ Đào Nha.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...