portuguese
Nghĩa
Định nghĩa · Relating to Portugal or its language.
“She speaks Portuguese fluently.”Cô ấy nói tiếng Bồ Đào Nha lưu loát.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'Portuguese' để mô tả ngôn ngữ hoặc văn hóa.
Ghi chú · Dùng khi nói về văn hóa Bồ Đào Nha.
Từ vựng B1
Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · Relating to Portugal or its language.
“She speaks Portuguese fluently.”Cô ấy nói tiếng Bồ Đào Nha lưu loát.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'Portuguese' để mô tả ngôn ngữ hoặc văn hóa.
Ghi chú · Dùng khi nói về văn hóa Bồ Đào Nha.
Đang tải...