Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

halloween

/ˌhæl.əˈwiːn/ B1

Nghĩa

Lễ hội hóa trang danh từ

Định nghĩa · A festival celebrated on October 31st with costumes and trick-or-treating.

“Children dress up for Halloween every year.”Trẻ em hóa trang cho lễ hội Halloween mỗi năm.

“Children love dressing up for Halloween.”Trẻ em thích hóa trang cho Lễ hội Halloween.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về văn hóa trong IELTS Speaking.

Ghi chú · Thường liên quan đến hóa trang và lễ hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...